Ngữ phápTrình độ B1 – B2+

Sơ đồ tư duy câu điều kiện loại 0, 1, 2, 3 trong tiếng Anh

Sơ đồ tư duy câu điều kiện loại 0, 1, 2, 3, câu điều kiện hỗn hợp và đảo ngữ: khi nào dùng, công thức mệnh đề If và mệnh đề chính kèm ví dụ dịch nghĩa.

Cập nhật · 34 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Câu điều kiện

Sơ đồ tư duy câu điều kiện loại 0, 1, 2, 3 trong tiếng Anh gồm 6 nhánh chính với tổng cộng 34 ý, phù hợp trình độ B1 – B2+ (L4 · Vững vàng (B1) → L5 · Nâng cao (B2+)). Sơ đồ tư duy câu điều kiện loại 0, 1, 2, 3, câu điều kiện hỗn hợp và đảo ngữ: khi nào dùng, công thức mệnh đề If và mệnh đề chính kèm ví dụ dịch nghĩa.

  • Loại 0 — Sự thật hiển nhiên
  • Loại 1 — Có thể xảy ra
  • Loại 2 — Không có thật ở hiện tại
  • Loại 3 — Không có thật ở quá khứ
  • Hỗn hợp (nâng cao)
  • Đảo ngữ (nâng cao)

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Câu điều kiện

Loại 0 — Sự thật hiển nhiên

  • Khi nào dùng?
    Luôn đúng: quy luật tự nhiên, thói quen
  • Công thức
    If + hiện tại đơn, hiện tại đơn
  • Ví dụ
    • If you heat ice, it melts.
      → Nếu đun nóng đá, nó sẽ tan.
    • If it rains, the ground gets wet.
      → Nếu trời mưa, mặt đất ướt.

Loại 1 — Có thể xảy ra

Unless = If ... not.
Ví dụ: Unless you hurry, you will be late. (Nếu không nhanh lên, con sẽ bị muộn.)

  • Khi nào dùng?
    Có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
  • Công thức
    If + hiện tại đơn, will + V
  • Ví dụ
    • If it rains, we will stay at home.
      → Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.
    • If you study hard, you will pass the exam.
      → Nếu chăm học, con sẽ thi đỗ.

Loại 2 — Không có thật ở hiện tại

Với to be, dùng "were" cho mọi ngôi: If I were / If she were...

  • Khi nào dùng?
    Giả định trái với hiện tại, khó xảy ra
  • Công thức
    If + quá khứ đơn, would + V
  • Ví dụ
    • If I had wings, I would fly.
      → Nếu có cánh, tôi sẽ bay.
    • If I were you, I would take an umbrella.
      → Nếu là bạn, tôi sẽ mang ô.

Loại 3 — Không có thật ở quá khứ

  • Khi nào dùng?
    Giả định trái với quá khứ, thường để tiếc nuối
  • Công thức
    If + quá khứ hoàn thành, would have + V3
  • Ví dụ
    • If she had studied, she would have passed.
      → Nếu đã học bài, cô ấy đã thi đỗ.
    • If we had left earlier, we wouldn't have missed the bus.
      → Nếu đi sớm hơn, chúng tôi đã không lỡ xe buýt.

Hỗn hợp (nâng cao)

  • If + quá khứ hoàn thành, would + V
    • If I had eaten breakfast, I wouldn't be hungry now.
      → Nếu đã ăn sáng thì giờ tôi không đói.

Đảo ngữ (nâng cao)

  • Loại 1: Should + S + V
    • Should you need help, call me.
      → Nếu cần giúp, hãy gọi tôi.
  • Loại 2: Were + S + ...
    • Were I you, I would say sorry.
      → Nếu là bạn, tôi sẽ xin lỗi.
  • Loại 3: Had + S + V3
    • Had I known, I would have told you.
      → Nếu biết, tôi đã nói với bạn rồi.

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →