Từ vựng theo chủ đềTrình độ Pre-A1 – A2

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghề nghiệp (Jobs)

Sơ đồ tư duy từ vựng nghề nghiệp tiếng Anh: tên nghề, nơi làm việc, công việc của từng nghề, cách tạo từ chỉ nghề và mẫu câu hỏi ước mơ cho bé.

Cập nhật · 27 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Nghề nghiệp

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghề nghiệp (Jobs) gồm 5 nhánh chính với tổng cộng 27 ý, phù hợp trình độ Pre-A1 – A2 (L1 · Làm quen (Pre-A1) → L3 · Tự tin (A2)). Sơ đồ tư duy từ vựng nghề nghiệp tiếng Anh: tên nghề, nơi làm việc, công việc của từng nghề, cách tạo từ chỉ nghề và mẫu câu hỏi ước mơ cho bé.

  • Nghề quen thuộc
  • Nơi làm việc
  • Họ làm gì?
  • Tạo từ chỉ nghề
  • Hỏi – đáp

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Nghề nghiệp

Nghề quen thuộc

  • teacher · doctor · nurse
    → giáo viên · bác sĩ · y tá
  • farmer · driver · cook / chef
    → nông dân · tài xế · đầu bếp
  • police officer · firefighter
    → cảnh sát · lính cứu hoả
  • engineer · singer · pilot
    → kỹ sư · ca sĩ · phi công

Nơi làm việc

  • teacher → school
    → trường học
  • doctor, nurse → hospital
    → bệnh viện
  • farmer → farm · worker → factory
    → nông trại · nhà máy
  • cook → restaurant
    → nhà hàng
  • firefighter → fire station
    → trạm cứu hoả

Họ làm gì?

  • A doctor helps sick people.
    → Bác sĩ giúp người bệnh.
  • A farmer grows rice.
    → Nông dân trồng lúa.
  • A pilot flies planes.
    → Phi công lái máy bay.
  • A firefighter puts out fires.
    → Lính cứu hoả dập lửa.

Tạo từ chỉ nghề

  • Động từ / danh từ + -er, -or
    • teach → teacher · farm → farmer
    • act → actor · visit → visitor
  • + -ist
    • art → artist · science → scientist · dentist

Hỏi – đáp

  • What does your mother do? – She is a nurse.
    → Mẹ con làm nghề gì? – Mẹ là y tá.
  • Where does he work? – He works in a hospital.
    → Chú ấy làm ở đâu? – Ở bệnh viện.
  • What do you want to be? – I want to be a pilot.
    → Con muốn làm nghề gì? – Con muốn làm phi công.
  • Why? – Because I want to fly.
    → Tại sao? – Vì con muốn được bay.

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →