Phát âm & giao tiếpTrình độ A1 – B1

Sơ đồ tư duy bảng phiên âm quốc tế IPA tiếng Anh

Sơ đồ tư duy bảng phiên âm IPA: 12 nguyên âm đơn (ngắn, dài), 8 nguyên âm đôi, 24 phụ âm vô thanh – hữu thanh kèm từ ví dụ và các âm người Việt hay phát âm sai.

Cập nhật · 35 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Bảng phiên âm IPA

Sơ đồ tư duy bảng phiên âm quốc tế IPA tiếng Anh gồm 7 nhánh chính với tổng cộng 35 ý, phù hợp trình độ A1 – B1 (L2 · Nền tảng (A1) → L4 · Vững vàng (B1)). Sơ đồ tư duy bảng phiên âm IPA: 12 nguyên âm đơn (ngắn, dài), 8 nguyên âm đôi, 24 phụ âm vô thanh – hữu thanh kèm từ ví dụ và các âm người Việt hay phát âm sai.

  • Nguyên âm ngắn
  • Nguyên âm dài
  • Cặp ngắn – dài dễ nhầm
  • Nguyên âm đôi
  • Phụ âm theo cặp — vô thanh – hữu thanh
  • Phụ âm khác
  • Âm người Việt hay sai

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Bảng phiên âm IPA

Nguyên âm ngắn

/ə/ là âm phổ biến nhất trong tiếng Anh, thường nằm ở âm tiết không được nhấn: banana /bəˈnɑːnə/.

  • /ɪ/ sit · /e/ bed · /æ/ cat
  • /ʌ/ cup · /ɒ/ hot · /ʊ/ book
  • /ə/ about, banana (âm "schwa")

Nguyên âm dài

Dấu ː nghĩa là kéo dài âm.

  • /iː/ see · /ɑː/ car · /ɔː/ door
  • /uː/ blue · /ɜː/ bird

Cặp ngắn – dài dễ nhầm

  • ship /ɪ/ – sheep /iː/
    → con tàu – con cừu
  • full /ʊ/ – fool /uː/
    → no – ngốc
  • live /ɪ/ – leave /iː/
    → sống – rời đi

Nguyên âm đôi

  • /eɪ/ day · /aɪ/ my · /ɔɪ/ boy
  • /aʊ/ now · /əʊ/ go
  • /ɪə/ ear · /eə/ hair · /ʊə/ tour

Phụ âm theo cặp — vô thanh – hữu thanh

Mẹo: đặt tay lên cổ họng. Âm hữu thanh làm cổ họng rung, âm vô thanh thì không.

  • /p/ pen – /b/ bag · /t/ ten – /d/ dog
  • /k/ cat – /g/ go · /f/ fan – /v/ van
  • /θ/ think – /ð/ this · /s/ sun – /z/ zoo
  • /ʃ/ she – /ʒ/ vision · /tʃ/ chair – /dʒ/ jump

Phụ âm khác

  • /m/ man · /n/ no · /ŋ/ sing
  • /h/ hat · /l/ leg · /r/ red
  • /w/ we · /j/ yes

Âm người Việt hay sai

  • /θ/ ≠ /t/
    • think ≠ tink · three ≠ tree
  • /ʃ/ ≠ /s/
    • she ≠ see · ship ≠ sip
  • /z/ ≠ /s/ hoặc /d/
    • zoo · nose · music
  • Nuốt âm cuối
    • cat /t/, book /k/, bus /s/ — phải bật âm cuối
  • /l/ ≠ /n/
    • light ≠ night

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →