Từ vựng theo chủ đềTrình độ Khởi động – A1

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ ăn & đồ uống

Sơ đồ tư duy từ vựng đồ ăn, đồ uống tiếng Anh: trái cây, rau củ, bữa ăn, món Việt, mùi vị và mẫu câu mời, gọi món, nói sở thích ăn uống cho bé.

Cập nhật · 33 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Đồ ăn & đồ uống

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ ăn & đồ uống gồm 8 nhánh chính với tổng cộng 33 ý, phù hợp trình độ Khởi động – A1 (L0 · Khởi động → L2 · Nền tảng (A1)). Sơ đồ tư duy từ vựng đồ ăn, đồ uống tiếng Anh: trái cây, rau củ, bữa ăn, món Việt, mùi vị và mẫu câu mời, gọi món, nói sở thích ăn uống cho bé.

  • Trái cây — Fruit
  • Rau củ — Vegetables
  • Món ăn — Food
  • Đồ uống — Drinks
  • Bữa ăn — Meals
  • Món Việt
  • Mùi vị — Taste
  • Hỏi – đáp

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Đồ ăn & đồ uống

Trái cây — Fruit

  • apple · banana · orange
    → táo · chuối · cam
  • mango · grapes
    → xoài · nho
  • watermelon · strawberry
    → dưa hấu · dâu tây

Rau củ — Vegetables

  • carrot · tomato · potato
    → cà rốt · cà chua · khoai tây
  • cabbage · corn · onion
    → bắp cải · ngô · hành tây

Món ăn — Food

  • rice · bread · noodles
    → cơm · bánh mì · mì
  • egg · fish
    → trứng · cá
  • chicken · beef · pork
    → thịt gà · thịt bò · thịt lợn

Đồ uống — Drinks

  • water · milk
    → nước · sữa
  • orange juice · lemonade
    → nước cam · nước chanh
  • tea · milk tea
    → trà · trà sữa

Bữa ăn — Meals

  • breakfast · lunch · dinner
    → bữa sáng · bữa trưa · bữa tối
  • snack
    → bữa phụ, đồ ăn vặt
  • What do you have for breakfast? – I have bread and milk.
    → Bữa sáng con ăn gì? – Bánh mì và sữa.

Món Việt

  • pho · banh mi
    → phở · bánh mì
  • spring rolls
    → nem rán / chả giò
  • broken rice
    → cơm tấm
  • banh chung (square sticky rice cake)
    → bánh chưng

Mùi vị — Taste

  • sweet · salty · sour
    → ngọt · mặn · chua
  • spicy · bitter
    → cay · đắng
  • delicious · yummy
    → ngon

Hỏi – đáp

  • What's your favorite food? – It's chicken.
    → Món con thích nhất là gì? – Thịt gà.
  • Do you like carrots? – No, I don't.
    → Con có thích cà rốt không? – Không ạ.
  • I'm hungry. / I'm thirsty.
    → Con đói. / Con khát.
  • Would you like some grapes? – Yes, please. / No, thank you.
    → Con ăn nho không? – Có ạ. / Không, cảm ơn.

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →