Phát âm & giao tiếpTrình độ Pre-A1 – A2

Sơ đồ tư duy mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hằng ngày

Sơ đồ tư duy mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hằng ngày theo tình huống: chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, hỏi đường, mua sắm, gọi món, thời tiết và câu cha mẹ nói với con ở nhà.

Cập nhật · 40 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Mẫu câu giao tiếp hằng ngày

Sơ đồ tư duy mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hằng ngày gồm 9 nhánh chính với tổng cộng 40 ý, phù hợp trình độ Pre-A1 – A2 (L1 · Làm quen (Pre-A1) → L3 · Tự tin (A2)). Sơ đồ tư duy mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hằng ngày theo tình huống: chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, hỏi đường, mua sắm, gọi món, thời tiết và câu cha mẹ nói với con ở nhà.

  • Chào hỏi
  • Cảm ơn & xin lỗi
  • Nhờ giúp & xin phép
  • Hỏi đường
  • Mua sắm
  • Ở nhà hàng
  • Thời tiết
  • Khen & động viên
  • Cha mẹ nói với con

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Mẫu câu giao tiếp hằng ngày

Chào hỏi

  • Hello! / Hi!
    → Xin chào!
  • Good morning / afternoon / evening.
    → Chào buổi sáng / chiều / tối.
  • How are you? – I'm fine, thanks. And you?
    → Bạn khoẻ không? – Mình khoẻ, cảm ơn. Còn bạn?
  • Nice to meet you.
    → Rất vui được gặp bạn.
  • Goodbye! See you later.
    → Tạm biệt! Hẹn gặp lại.

Cảm ơn & xin lỗi

  • Thank you very much! – You're welcome.
    → Cảm ơn nhiều! – Không có gì.
  • Sorry! – That's OK. / No problem.
    → Xin lỗi! – Không sao đâu.
  • Excuse me...
    → Xin lỗi, cho hỏi... / cho tôi đi qua

Nhờ giúp & xin phép

  • Can you help me, please?
    → Bạn giúp mình được không?
  • May I use your pen?
    → Mình mượn bút bạn được không?
  • Can I have some water, please?
    → Cho con xin chút nước ạ.

Hỏi đường

  • Where is the toilet, please?
    → Cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
  • Go straight. Turn left / right.
    → Đi thẳng. Rẽ trái / phải.
  • It's next to the bookshop.
    → Nó ở cạnh hiệu sách.

Mua sắm

  • How much is it? – It's 20,000 dong.
    → Cái này bao nhiêu tiền? – 20.000 đồng.
  • I'd like this one, please.
    → Tôi lấy cái này.
  • Can I try it on?
    → Tôi mặc thử được không?

Ở nhà hàng

  • Can I see the menu, please?
    → Cho tôi xem thực đơn.
  • I'd like a bowl of pho, please.
    → Cho tôi một bát phở.
  • The bill, please.
    → Cho tôi thanh toán.

Thời tiết

  • What's the weather like today?
    → Hôm nay thời tiết thế nào?
  • It's sunny / rainy / cloudy / windy.
    → Trời nắng / mưa / nhiều mây / có gió.
  • It's hot / cold today.
    → Hôm nay trời nóng / lạnh.

Khen & động viên

  • Well done! / Good job!
    → Giỏi lắm!
  • You can do it!
    → Con làm được mà!
  • Great idea!
    → Ý hay đấy!

Cha mẹ nói với con

  • Time to get up!
    → Đến giờ dậy rồi!
  • Wash your hands, please.
    → Con đi rửa tay nhé.
  • Let's have dinner.
    → Cả nhà mình ăn tối nào.
  • Brush your teeth and go to bed.
    → Đánh răng rồi đi ngủ nhé.
  • I love you. – I love you too!
    → Bố mẹ yêu con. – Con cũng yêu bố mẹ!

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →