Ngữ phápTrình độ Pre-A1 – A1

Sơ đồ tư duy động từ To be (am, is, are, was, were)

Sơ đồ tư duy động từ To be cho bé: chia am/is/are và was/were theo chủ ngữ, câu khẳng định, phủ định, nghi vấn, dạng viết tắt và cách dùng kèm ví dụ.

Cập nhật · 37 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Động từ To be

Sơ đồ tư duy động từ To be (am, is, are, was, were) gồm 7 nhánh chính với tổng cộng 37 ý, phù hợp trình độ Pre-A1 – A1 (L1 · Làm quen (Pre-A1) → L2 · Nền tảng (A1)). Sơ đồ tư duy động từ To be cho bé: chia am/is/are và was/were theo chủ ngữ, câu khẳng định, phủ định, nghi vấn, dạng viết tắt và cách dùng kèm ví dụ.

  • Hiện tại — am / is / are
  • Quá khứ — was / were
  • Khẳng định (+) — S + am/is/are
  • Phủ định (−) — S + am/is/are + not
  • Nghi vấn (?) — Am/Is/Are + S ...?
  • Viết tắt
  • Dùng để nói về...

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Động từ To be

Hiện tại — am / is / are

  • I → am
    • I am eight years old.
      → Con 8 tuổi.
  • He / She / It → is
    • She is my sister.
      → Đây là chị/em gái tôi.
  • You / We / They → are
    • They are my friends.
      → Họ là bạn của tôi.

Quá khứ — was / were

  • I / He / She / It → was
    • I was at home yesterday.
      → Hôm qua tôi ở nhà.
  • You / We / They → were
    • We were very happy.
      → Chúng tôi đã rất vui.

Khẳng định (+) — S + am/is/are

  • The cat is black.
    → Con mèo màu đen.
  • You are kind.
    → Bạn thật tốt bụng.

Phủ định (−) — S + am/is/are + not

  • I am not tired.
    → Tôi không mệt.
  • He isn't hungry.
    → Cậu ấy không đói.
  • They weren't at school.
    → Họ đã không ở trường.

Nghi vấn (?) — Am/Is/Are + S ...?

  • Are you ready? – Yes, I am.
    → Con sẵn sàng chưa?
  • Is he a doctor? – No, he isn't.
    → Ông ấy là bác sĩ à?
  • Was it cold? – Yes, it was.
    → Trời có lạnh không?

Viết tắt

Không có dạng "amn't" — phủ định của I am viết tắt là I'm not.

  • I'm, you're, he's, she's, it's, we're, they're
  • isn't, aren't, wasn't, weren't

Dùng để nói về...

  • Tên, tuổi
    • My name is Lan. I'm seven.
      → Tên tôi là Lan. Tôi 7 tuổi.
  • Nghề nghiệp
    • He is a teacher.
      → Ông ấy là giáo viên.
  • Tính chất, cảm xúc
    • I am happy.
      → Con đang vui.
  • Vị trí
    • The book is on the desk.
      → Quyển sách ở trên bàn.
  • There is / There are
    • There is a cat under the table.
      → Có một con mèo dưới gầm bàn.

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →