Tóm tắt nhanh: Động từ to be nghĩa là "là, thì, ở", có ba dạng ở hiện tại (am đi với I, is đi với he/she/it, are đi với you/we/they) và hai dạng ở quá khứ (was đi với I/he/she/it, were đi với you/we/they). Phủ định chỉ cần thêm not sau to be, câu hỏi thì đảo to be lên trước chủ ngữ, không cần mượn do/does. To be dùng để nói tên, tuổi, nghề nghiệp, tính chất, cảm xúc, vị trí và trong cấu trúc There is / There are.
Động từ to be là gì?
Động từ to be là động từ đặc biệt nhất trong tiếng Anh: nó không chỉ hành động như run, eat, play mà dùng để nối chủ ngữ với thông tin mô tả chủ ngữ: ai đó là ai, như thế nào, đang ở đâu. Khi dịch sang tiếng Việt, to be có thể là "là" (I am a student – Tôi là học sinh), "thì / đang" hoặc không cần dịch (I am happy – Tôi vui), hay "ở" (Mom is in the kitchen – Mẹ ở trong bếp).
Đây là lý do trẻ Việt hay quên to be: tiếng Việt nói "Tôi vui", "Cô ấy cao" mà không cần "là", nên con dễ viết I happy, She tall. Trong tiếng Anh, câu bắt buộc phải có động từ, và với tính từ, danh từ, nơi chốn thì động từ đó chính là to be.
"To be" là dạng nguyên mẫu; khi đặt vào câu, nó biến đổi thành am, is, are (hiện tại), was, were (quá khứ), been (quá khứ phân từ) và being (V-ing). Ở tiểu học, con chủ yếu dùng năm dạng am, is, are, was, were, được tổng hợp trong sơ đồ tư duy động từ to be.
Cách chia động từ to be theo chủ ngữ
Hiện tại: am / is / are
- I → am: I am eight years old. (Con 8 tuổi.)
- He / She / It → is: She is my sister. (Đây là chị/em gái tôi.) — Danh từ số ít và tên riêng cũng dùng is: Lan is my best friend. (Lan là bạn thân nhất của tôi.)
- You / We / They → are: They are my friends. (Họ là bạn của tôi.) — Danh từ số nhiều dùng are: My parents are teachers. (Bố mẹ tôi là giáo viên.)
Lưu ý: you dù chỉ một người vẫn dùng are: You are kind. (Bạn thật tốt bụng.)
Quá khứ: was / were
- I / He / She / It → was: I was at home yesterday. (Hôm qua tôi ở nhà.)
- You / We / They → were: We were very happy. (Chúng tôi đã rất vui.)
Mẹo nhớ: am và is ở hiện tại đều thành was ở quá khứ; are thành were. Was/were là phần nền của thì quá khứ đơn.
Công thức câu với động từ to be
Điểm khác biệt lớn nhất giữa to be và động từ thường: to be tự làm được câu phủ định và câu hỏi, không cần mượn trợ động từ do/does/did.
Câu khẳng định
Chủ ngữ + to be + phần mô tả (danh từ, tính từ hoặc cụm chỉ nơi chốn):
- The cat is black. (Con mèo màu đen.)
- My dad is a driver. (Bố tôi là tài xế.)
- The children are in the garden. (Bọn trẻ đang ở trong vườn.)
Câu phủ định
Thêm not ngay sau to be:
- I am not tired. (Tôi không mệt.)
- He isn't hungry. (Cậu ấy không đói.)
- They weren't at school. (Họ đã không ở trường.)
Câu nghi vấn và câu trả lời ngắn
Đưa to be lên trước chủ ngữ; câu trả lời ngắn lặp lại to be:
- Are you ready? – Yes, I am. (Con sẵn sàng chưa? – Rồi ạ.)
- Is he a doctor? – No, he isn't. (Ông ấy là bác sĩ à? – Không phải.)
- Was it cold? – Yes, it was. (Trời có lạnh không? – Có.)
Chú ý đổi ngôi khi trả lời: hỏi Are you…? thì đáp Yes, I am; hỏi Are you (các bạn) thì đáp Yes, we are.
Câu hỏi Wh- với to be
Từ để hỏi + to be + chủ ngữ: What is your name? (Bạn tên gì?) — Where are my shoes? (Giày của con đâu?) — Who was that man? (Người đàn ông đó là ai?). Xem thêm cách đặt câu hỏi trong bài câu hỏi Wh trong tiếng Anh.
Dạng viết tắt của động từ to be
Trong văn nói và văn viết thân mật, to be thường được viết tắt:
- Khẳng định: I'm, you're, he's, she's, it's, we're, they're
- Phủ định: isn't (is not), aren't (are not), wasn't (was not), weren't (were not)
- Có thể viết tắt theo hai kiểu: he isn't = he's not, they aren't = they're not; cả hai đều đúng.
- Không có dạng "amn't": phủ định của I am viết tắt là I'm not.
- Was và were không có dạng viết tắt ở câu khẳng định; chỉ viết tắt khi phủ định: wasn't, weren't.
Đừng nhầm it's (= it is) với its (của nó): It's a dog. Its tail is long. (Đó là một con chó. Đuôi của nó dài.)
Động từ to be dùng để nói về điều gì?
Tên, tuổi
My name is Lan. I'm seven. (Tên tôi là Lan. Tôi 7 tuổi.) Tiếng Anh nói tuổi bằng to be, không dùng "have": I am seven (years old), không nói I have seven years.
Nghề nghiệp
He is a teacher. (Ông ấy là giáo viên.) — My mom is a nurse. (Mẹ tôi là y tá.) Nhớ có a/an trước nghề nghiệp số ít: She is an engineer. Con có thể học thêm tên nghề với sơ đồ tư duy từ vựng nghề nghiệp.
Tính chất, cảm xúc
I am happy. (Con đang vui.) — The soup is hot. (Canh nóng.) — My brother is tall. (Anh tôi cao.) — Are you scared? (Con có sợ không?)
Vị trí
The book is on the desk. (Quyển sách ở trên bàn.) — Grandma is in the kitchen. (Bà ở trong bếp.) Phần này đi cùng giới từ chỉ nơi chốn, xem bài cách dùng giới từ in, on, at.
Quốc tịch, nguồn gốc, thời tiết, thời gian, giá cả
- We are Vietnamese. (Chúng tôi là người Việt Nam.) — She is from Japan. (Cô ấy đến từ Nhật Bản.)
- It is sunny today. (Hôm nay trời nắng.)
- It's seven o'clock. (Bây giờ là 7 giờ.)
- This pen is ten thousand dong. (Cái bút này giá mười nghìn đồng.)
There is / There are
Cấu trúc There is / There are nghĩa là "có" (tồn tại ở đâu đó), to be chia theo danh từ đứng sau:
Khi dùng There is/There are, con cần biết danh từ đứng sau là đếm được hay không đếm được. Phần này được giải thích trong bài danh từ đếm được và không đếm được.
Động từ to be và động từ thường: phân biệt thế nào?
Đây là chỗ trẻ nhầm nhiều nhất. Quy tắc đơn giản: trong một câu đơn, nếu đã có động từ thường thì không dùng am/is/are đi kèm (trừ thì tiếp diễn với V-ing).
- I am a student. — Câu có to be, không có động từ thường.
- I like apples. — Câu có động từ thường like, không thêm am.
Phủ định và câu hỏi cũng khác:
- To be: She isn't tired. — Is she tired?
- Động từ thường: She doesn't like milk. — Does she like milk?
Ngoài vai trò động từ chính, to be còn là trợ động từ trong các thì tiếp diễn (I am reading a book. – Tôi đang đọc sách) và trong câu bị động (The window was broken. – Cửa sổ đã bị vỡ). Khi con học thì hiện tại tiếp diễn, hãy nhắc rằng am/is/are vẫn chia theo đúng quy tắc trong bài này, chỉ thêm V-ing phía sau. So sánh kỹ hơn với động từ thường trong bài thì hiện tại đơn.
Những lỗi sai thường gặp với động từ to be
- ❌ She happy. → ✅ She is happy. (thiếu to be vì dịch từ tiếng Việt "Cô ấy vui")
- ❌ I am go to school every day. → ✅ I go to school every day. (đã có động từ thường thì bỏ am)
- ❌ Are you like ice cream? → ✅ Do you like ice cream?
- ❌ I am agree. → ✅ I agree. (agree là động từ thường)
- ❌ He are my brother. → ✅ He is my brother.
- ❌ Yes, I'm. → ✅ Yes, I am. (trả lời ngắn khẳng định không viết tắt)
- ❌ I have eight years old. → ✅ I am eight years old.
- ❌ There are a dog in the garden. → ✅ There is a dog in the garden.
- ❌ We was at the zoo yesterday. → ✅ We were at the zoo yesterday.
Mẹo dạy con động từ to be tại nhà
- Giới thiệu bản thân mỗi ngày (5–8 tuổi): tập cho con một "đoạn chào" cố định: Hello! My name is Minh. I'm seven. I'm in grade 2. I'm happy today. Có thể dựa vào sơ đồ tư duy từ vựng gia đình, bản thân để con giới thiệu thêm về bố mẹ, anh chị em: This is my mom. She is a doctor.
- Trò chơi "Đoán xem ai?" (6–10 tuổi): một người nghĩ về một người hoặc con vật, người kia hỏi Is it big? Is it an animal? Is he a teacher? Người nghĩ chỉ được trả lời Yes, it is / No, it isn't. Trò này luyện câu hỏi và câu trả lời ngắn rất hiệu quả.
- Tìm đồ vật trong nhà: cha mẹ hỏi Where is the remote?, con trả lời It's on the sofa. Vừa ôn to be, vừa ôn giới từ.
- Bảng màu am – is – are: viết I bằng màu đỏ cạnh am, he/she/it màu xanh lá cạnh is, you/we/they màu xanh dương cạnh are. Trẻ nhỏ nhớ màu sắc nhanh hơn nhớ quy tắc.
- Nhật ký một dòng (9–12 tuổi): mỗi tối con viết một câu với was/were: Today was a good day. My friends were funny. Đây là bước chuyển nhẹ nhàng sang thì quá khứ.
Bài tập động từ to be có đáp án
Bài 1: Điền am, is hoặc are
- I ___ a pupil at Kim Dong Primary School.
- My sister ___ five years old.
- Nam and Hoa ___ in class 4B.
- The weather ___ very hot today.
- ___ you hungry?
- My shoes ___ under the bed.
- It ___ eight o'clock.
- We ___ not tired.
Bài 2: Điền was hoặc were
- I ___ ill yesterday.
- My parents ___ at work last Monday.
- ___ the film interesting?
- There ___ many people at the party.
- Lan ___ not at school last week.
Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai
- She are very kind.
- I am play football after school.
- Is your brothers at home?
- There is three books on the table.
Đáp án
- Bài 1: 1. am — 2. is — 3. are — 4. is — 5. Are — 6. are — 7. is — 8. are
- Bài 2: 1. was — 2. were — 3. Was — 4. were — 5. was
- Bài 3: 1. are → is — 2. am play → play — 3. Is → Are — 4. There is → There are
Câu hỏi thường gặp về động từ to be
Vì sao không có "amn't"?
Trong tiếng Anh chuẩn hiện đại, dạng "amn't" không được dùng (chỉ còn ở một số phương ngữ Scotland, Ireland). Phủ định của I am viết tắt là I'm not. Trong câu hỏi đuôi, người bản ngữ dùng aren't I?: I'm late, aren't I? Xem thêm bài câu hỏi đuôi (tag questions).
Danh từ không đếm được dùng is hay are?
Danh từ không đếm được luôn đi với is (hoặc was): The water is cold. My homework is easy. Ngược lại, people, children, police là danh từ số nhiều nên dùng are: The children are in the playground.
Chủ ngữ là "Lan and I" thì dùng is hay are?
Hai người trở lên nối bằng and là chủ ngữ số nhiều, nên dùng are (quá khứ là were): Lan and I are best friends. Còn "Lan or Mai" thì động từ chia theo danh từ gần nhất: Lan or Mai is at the door.
Trẻ mấy tuổi nên học động từ to be?
Trẻ có thể dùng to be qua các câu cố định như I'm happy, It's a cat từ 3–5 tuổi mà chưa cần học quy tắc. Từ lớp 3 (khoảng 8 tuổi), trong chương trình tiếng Anh GDPT 2018, trẻ học các mẫu câu giới thiệu bản thân với am/is/are; was/were được học ở các lớp sau, khi con bắt đầu kể về việc đã xảy ra.
Tổng kết
Động từ to be là "xương sống" của câu tiếng Anh: am đi với I, is đi với he/she/it, are đi với you/we/they; quá khứ là was/were. Phủ định chỉ thêm not, câu hỏi chỉ cần đảo to be lên đầu, không mượn do/does. To be dùng để nói tên, tuổi, nghề nghiệp, tính chất, cảm xúc, vị trí và trong cấu trúc There is/There are. Hãy cho con ôn lại bằng sơ đồ tư duy động từ to be, luyện qua những câu giới thiệu bản thân và trò chơi đoán đồ vật mỗi ngày, rồi chuyển sang học thì hiện tại đơn với động từ thường.
Tài liệu tham khảo: Raymond Murphy, English Grammar in Use (Cambridge University Press); Michael Swan, Practical English Usage (Oxford University Press); Cambridge Dictionary. Cập nhật: 10/2026.
