Tóm tắt nhanh: Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) dùng để nói về hành động đang xảy ra ngay lúc nói, việc tạm thời quanh thời điểm hiện tại, kế hoạch tương lai gần đã sắp xếp, tình huống đang thay đổi và lời phàn nàn với "always". Công thức: S + am/is/are + V-ing; phủ định thêm not sau to be, câu hỏi đảo am/is/are lên đầu. Dấu hiệu nhận biết: now, right now, at the moment, at present, Look!, Listen!, Be quiet!. Không dùng thì này với động từ chỉ trạng thái như know, like, want.

Thì hiện tại tiếp diễn là gì?

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous hay Present Progressive) là thì diễn tả một hành động đang diễn ra và chưa kết thúc: ngay tại lúc nói, hoặc trong một khoảng thời gian tạm thời quanh hiện tại. Thì này được tạo bởi động từ to be (am/is/are) cộng với động từ thêm đuôi -ing.

Ví dụ: Mom is cooking dinner. (Mẹ đang nấu bữa tối.) — Look! It is snowing in Sa Pa. (Nhìn kìa! Sa Pa đang có tuyết rơi.)

Theo Longman Grammar of Spoken and Written English (Biber và cộng sự, 1999), thể tiếp diễn (progressive aspect) xuất hiện trong hội thoại nhiều hơn hẳn so với văn viết học thuật. Điều đó giải thích vì sao trẻ nghe thì hiện tại tiếp diễn rất nhiều trong phim hoạt hình và các đoạn hội thoại ngắn ở trường.

Công thức thì hiện tại tiếp diễn

Mọi câu ở thì hiện tại tiếp diễn đều có hai thành phần bắt buộc: to be chia theo chủ ngữ (am/is/are) và động từ chính thêm -ing. Thiếu một trong hai là câu sai. Quy tắc chọn to be giống hệt hiện tại đơn: I đi với am; he, she, it và danh từ số ít đi với is; you, we, they và danh từ số nhiều đi với are.

Thì hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Công thức
Khẳng định
Sam/is/areV-ingO
I am reading a book.Tôi đang đọc sách.
They are playing football in the yard.Họ đang chơi bóng đá ngoài sân.
Phủ định
Sam/is/arenotV-ingO
She isn't watching TV.Cô ấy không xem TV (lúc này).
We aren't sleeping. We are talking.Chúng tôi không ngủ. Chúng tôi đang nói chuyện.
Nghi vấn
Am/Is/AreSV-ingO?
Are you listening? – Yes, I am.Con có đang nghe không? – Có ạ.
Is it raining? – No, it isn't.Trời có đang mưa không? – Không.
Câu hỏi Wh-
Wh-am/is/areSV-ing?
What are you doing?Con đang làm gì vậy?
Where is Dad going?Bố đang đi đâu thế?
Khi nào dùng?
Đang xảy ra lúc nói
Look! The baby is sleeping.Nhìn kìa! Em bé đang ngủ.
Việc tạm thời, quanh hiện tại
I am staying with my grandma this week.Tuần này tôi ở với bà.
Kế hoạch gần đã sắp xếp
We are visiting Da Lat tomorrow.Ngày mai chúng tôi đi Đà Lạt.
Tình huống đang thay đổi
The weather is getting colder.Thời tiết đang lạnh dần.
Phàn nàn về việc lặp lại (always)
He is always leaving his socks on the floor!Cậu ấy cứ vứt tất ra sàn suốt!
Dấu hiệu nhận biết
now, right nowat the moment, at present, currentlyLook! / Listen! / Be quiet! / Watch out!today, this week, these days (việc tạm thời)
Lưu ý: Không dùng với động từ chỉ trạng thái: like, love, know, want, need, understand...
Sai: I am knowing. → Đúng: I know.
Trả lời ngắn: Yes, I am / No, I'm not; Yes, she is / No, she isn't.

Dạng viết tắt và câu trả lời ngắn

Trong văn nói, người bản xứ gần như luôn viết tắt: I'm, you're, he's, she's, it's, we're, they're. Ở câu phủ định có hai cách viết tắt đều đúng: he isn't playing hoặc he's not playing; they aren't coming hoặc they're not coming. Riêng ngôi I chỉ có I'm not, không có "I amn't".

Khi trả lời ngắn câu hỏi Yes/No, con nhắc lại to be và không viết tắt ở câu khẳng định: Are you hungry? – Yes, I am. (không nói "Yes, I'm."). Câu phủ định thì viết tắt bình thường: No, I'm not. / No, he isn't.

Câu bị động ở thì hiện tại tiếp diễn

Khi muốn nói một vật đang được làm gì (không quan trọng ai làm), con dùng dạng bị động: thêm being giữa to be và động từ phân từ hai (V3/ed). Dạng này hay gặp ở đề thi lớp 9 và THPT.

Bị động thì hiện tại tiếp diễnPresent Continuous Passive
Công thức
Khẳng định
Sam/is/arebeingV3/ed
The road is being repaired.Con đường đang được sửa.
New classrooms are being built at my school.Trường tôi đang xây thêm phòng học mới.
Phủ định
Sam/is/arenotbeingV3/ed
The car isn't being used at the moment.Lúc này chiếc xe không được dùng đến.
Nghi vấn
Am/Is/AreSbeingV3/ed?
Is the cake being made now?Bánh đang được làm phải không?
Lưu ý: Chủ động: Workers are painting the gate. → Bị động: The gate is being painted (by workers).

Ôn toàn bộ quy tắc chuyển đổi bị động qua các thì với sơ đồ tư duy câu bị động, và luyện cách đặt câu hỏi What, Where, Who với sơ đồ tư duy câu hỏi Wh-.

Khi nào dùng thì hiện tại tiếp diễn?

Thì hiện tại tiếp diễn có 5 cách dùng chính. Mẹo nhớ: thì này luôn mang cảm giác "chưa xong, đang dở dang, tạm thời". Nếu một việc là thói quen lâu dài hay sự thật luôn đúng, đó là việc của thì hiện tại đơn.

1. Hành động đang xảy ra ngay lúc nói

Đây là cách dùng trẻ học đầu tiên. Người nói nhìn thấy hoặc nghe thấy hành động đang diễn ra trước mắt. Câu thường đi kèm now, right now, at the moment hoặc mở đầu bằng câu mệnh lệnh như Look!, Listen!, Be quiet!.

  • Listen! Someone is singing next door. — Nghe kìa! Có ai đang hát ở nhà bên.
  • Be quiet! Your sister is doing her homework. — Trật tự nào! Chị con đang làm bài tập.

2. Việc tạm thời, đang diễn ra quanh thời điểm hiện tại

Hành động không nhất thiết đang xảy ra đúng giây phút nói, nhưng đang diễn ra trong giai đoạn này và sẽ kết thúc. Dấu hiệu là this week, this month, these days, at present. Ví dụ: một cuốn sách đang đọc dở, một dự án đang làm trong tháng này.

  • I am reading a really funny book these days. — Dạo này tôi đang đọc một cuốn sách rất vui.
  • My dad is working in Da Nang this month. — Tháng này bố tôi đang làm việc ở Đà Nẵng.

3. Kế hoạch trong tương lai gần đã sắp xếp

Khi việc đã được lên lịch cụ thể (đã hẹn, đã mua vé, đã báo người khác), người bản xứ rất hay dùng hiện tại tiếp diễn kèm thời gian tương lai. Murphy gọi đây là "arrangements". Câu cần có mốc thời gian để người nghe hiểu là tương lai.

  • We are having a party on Saturday. — Thứ Bảy này nhà mình tổ chức tiệc.
  • I am seeing the dentist at 4 p.m. tomorrow. — 4 giờ chiều mai tôi có hẹn với nha sĩ.

4. Tình huống đang thay đổi, phát triển dần

Dùng với các động từ chỉ sự thay đổi như get, become, change, grow, improve, increase, rise. Thường đi kèm cấu trúc so sánh kép "more and more", "-er and -er".

  • Your English is getting better and better. — Tiếng Anh của con ngày càng tiến bộ.
  • The number of cars in Hanoi is increasing. — Số lượng ô tô ở Hà Nội đang tăng lên.

5. Phàn nàn về việc lặp lại gây khó chịu (always, constantly)

Khi đi với always, constantly, forever, thì hiện tại tiếp diễn không còn nói về việc đang xảy ra mà diễn tả sự bực mình trước một thói quen xấu. Đây là sắc thái cảm xúc mà hiện tại đơn không có: He always loses his keys chỉ nêu sự thật, còn câu tiếp diễn thì đang than phiền.

  • You are always interrupting me! — Con cứ ngắt lời mẹ suốt thế!
  • My brother is constantly playing games on his phone. — Em trai tôi cứ chơi game trên điện thoại suốt.

Quy tắc thêm -ing vào động từ

Phần lớn lỗi chính tả của trẻ ở thì hiện tại tiếp diễn nằm ở bước thêm -ing. Cha mẹ hãy cho con học 5 quy tắc sau theo thứ tự, mỗi quy tắc kèm 3–4 động từ quen thuộc:

  1. Hầu hết động từ: thêm -ing trực tiếp → play → playing, read → reading, eat → eating, go → going.
  2. Tận cùng bằng một chữ -e câm: bỏ e rồi thêm -ing → make → making, write → writing, dance → dancing, ride → riding. Ngoại lệ: tận cùng -ee giữ nguyên (see → seeing, agree → agreeing) và be → being.
  3. Tận cùng bằng -ie: đổi ie thành y rồi thêm -ing → lie → lying, die → dying, tie → tying.
  4. Động từ một âm tiết kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối → run → running, sit → sitting, swim → swimming, stop → stopping, get → getting.
  5. Động từ hai âm tiết, trọng âm rơi vào âm cuối, kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm: cũng gấp đôi → begin → beginning, forget → forgetting, prefer → preferring. Nếu trọng âm ở âm đầu thì không gấp đôi: visit → visiting, listen → listening, open → opening.

Lưu ý thêm: không bao giờ gấp đôi w, x, y (snow → snowing, fix → fixing, play → playing). Động từ tận cùng bằng -c thêm k trước -ing: picnic → picnicking, panic → panicking.

Về khác biệt Anh – Mỹ: tiếng Anh Anh gấp đôi l ở travel → travelling, cancel → cancelling; tiếng Anh Mỹ viết traveling, canceling. Cả hai đều đúng, miễn là con viết thống nhất một kiểu trong cùng bài.

Động từ chỉ trạng thái: khi nào không dùng V-ing?

Động từ chỉ trạng thái (stative verbs) diễn tả suy nghĩ, cảm xúc, sự sở hữu hay giác quan, chứ không phải hành động. Chúng thường không chia ở thì hiện tại tiếp diễn, kể cả khi trong câu có now.

  • Cảm xúc, sở thích: like, love, hate, want, need, prefer, wish.
  • Suy nghĩ, nhận thức: know, understand, believe, remember, forget, mean, realise, suppose.
  • Sở hữu: have (có), own, belong, possess.
  • Giác quan, trạng thái khác: seem, look (trông có vẻ), sound, smell, taste, contain, cost, weigh.

Ví dụ: I understand the question now. (không nói "I am understanding"). This box contains old toys. (không nói "is containing").

Có một nhóm động từ mang hai nghĩa: nghĩa trạng thái thì không dùng V-ing, nghĩa hành động thì dùng được. Đây là điểm đề thi rất hay "bẫy":

  • think: I think he is right. (nghĩ là = ý kiến) / I am thinking about my holiday. (đang suy nghĩ, cân nhắc)
  • have: She has a cat. (có, sở hữu) / She is having breakfast. (đang ăn sáng)
  • see: I see what you mean. (hiểu) / I am seeing my friends tonight. (gặp, có hẹn)
  • taste / smell: This soup tastes great. (có vị) / Mom is tasting the soup. (đang nếm thử)
  • be: He is rude. (tính cách) / He is being rude today. (hôm nay đang cư xử thô lỗ, khác thường ngày)

Câu khẩu hiệu "I'm loving it" là cách nói quảng cáo, thân mật. Trong bài kiểm tra ở trường, con hãy dùng I love it.

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

Câu có các từ dưới đây thường được chia ở thì hiện tại tiếp diễn:

  • Trạng từ chỉ lúc nói: now (bây giờ), right now (ngay bây giờ), at the moment (lúc này), at present (hiện tại), currently (hiện nay).
  • Câu mệnh lệnh gây chú ý: Look!, Listen!, Watch out! / Look out! (Coi chừng!), Be quiet!, Keep silent!
  • Cụm chỉ giai đoạn tạm thời: today, this week, this month, these days, nowadays.
  • Câu hỏi "Where is…?": Where is Mom? – She is cooking in the kitchen.
  • Mốc thời gian tương lai gần đi với kế hoạch đã hẹn: tonight, tomorrow, this weekend, next Monday.

Vị trí: now và right now thường đứng cuối câu, at the moment và at present đứng đầu hoặc cuối câu. Câu mệnh lệnh như Look! hay Listen! luôn đứng tách riêng ở trước, rồi mới đến câu hiện tại tiếp diễn. Riêng always, constantly đứng giữa to be và V-ing: She is always complaining.

Những lỗi sai thường gặp khi dùng thì hiện tại tiếp diễn

Đây là những lỗi trẻ Việt Nam mắc nhiều nhất, phần lớn do tiếng Việt không chia động từ, chỉ cần thêm chữ "đang":

  • ❌ She cooking now. → ✅ She is cooking now. (quên to be; "đang" trong tiếng Việt không phải là -ing, mà là cả cụm is + V-ing)
  • ❌ I am know the answer. → ✅ I know the answer. (know là động từ trạng thái, không dùng tiếp diễn)
  • ❌ Are you like this song? → ✅ Do you like this song? (like là động từ thường ở hiện tại đơn, câu hỏi dùng do)
  • ❌ He is swiming in the pool. → ✅ He is swimming in the pool. (swim kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm, phải gấp đôi m)
  • ❌ Look! The bus come. → ✅ Look! The bus is coming. (có Look! là dấu hiệu hành động đang diễn ra)
  • ❌ I am go to school every day. → ✅ I go to school every day. (every day là thói quen, dùng hiện tại đơn)
  • ❌ What you are doing? → ✅ What are you doing? (câu hỏi Wh- phải đảo to be lên trước chủ ngữ)
  • ❌ She is makeing a cake. → ✅ She is making a cake. (bỏ e câm trước khi thêm -ing)

Thì hiện tại tiếp diễn khác thì hiện tại đơn như thế nào?

Câu trả lời ngắn: hiện tại đơn nói về việc thường xuyên, lâu dài, luôn đúng; hiện tại tiếp diễn nói về việc đang diễn ra, tạm thời, chưa kết thúc. Cùng một động từ, chỉ cần đổi thì là nghĩa câu thay đổi:

  • My dad drives to work. — Bố tôi (thường) lái xe đi làm. (thói quen)
  • My dad is driving to work now. — Bố tôi đang lái xe đi làm. (đang diễn ra)
  • I live in Can Tho. — Tôi sống ở Cần Thơ. (lâu dài)
  • I am living in Hanoi while I study at university. — Tôi đang ở Hà Nội trong thời gian học đại học. (tạm thời)
  • The film starts at 8 p.m. — Phim bắt đầu lúc 8 giờ tối. (lịch chiếu cố định)
  • We are watching a film tonight. — Tối nay chúng tôi đi xem phim. (kế hoạch cá nhân đã hẹn)
  • He always forgets his homework. — Cậu ấy lúc nào cũng quên bài tập. (nêu sự thật)
  • He is always forgetting his homework! — Cậu ấy cứ quên bài tập suốt! (phàn nàn, bực mình)

Với tương lai, ngoài hiện tại tiếp diễn còn có will và be going to; con sẽ học kỹ ở bài thì tương lai đơn. Khi hành động "đang diễn ra" được đặt về quá khứ, con dùng thì quá khứ tiếp diễn với was/were + V-ing.

Mẹo dạy con học thì hiện tại tiếp diễn tại nhà

Thì hiện tại tiếp diễn là thì "nhìn thấy được", nên học bằng hành động và hình ảnh hiệu quả hơn nhiều so với chép công thức:

  1. Trò chơi "What am I doing?": cha mẹ diễn kịch câm một hành động (đánh răng, bơi, nấu ăn), con đoán bằng câu đầy đủ You are brushing your teeth!. Sau đó đổi vai để con diễn, cha mẹ đoán.
  2. Bình luận viên tại nhà: khi cả nhà đang làm việc nhà, con đóng vai phóng viên tường thuật: Dad is washing the dishes. Grandma is watering the plants. Cách này luyện cả is/are lẫn quy tắc -ing.
  3. Nhìn tranh, nói câu: mở một bức tranh đông người (trong sách giáo khoa hoặc truyện tranh), mỗi người chọn một nhân vật và nói xem họ đang làm gì. Ai nói sai to be thì mất lượt.
  4. Gọi video với ông bà: tập cho con hỏi What are you doing, Grandma? và trả lời khi được hỏi lại. Đây là tình huống thật, giúp câu hỏi Wh- trở nên tự nhiên.
  5. Bảng -ing trên tủ lạnh: chia 4 cột "thêm -ing / bỏ e / gấp đôi / ie → y". Mỗi khi gặp động từ mới, con tự dán vào đúng cột.

Cha mẹ có thể kết hợp với sơ đồ tư duy mẫu câu giao tiếp hằng ngày để con có thêm tình huống nói. Mỗi buổi chỉ cần 10–15 phút, nhưng đều đặn mỗi ngày.

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn có đáp án

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn

  1. Look! The children (play) ___ in the rain.
  2. Be quiet! The baby (sleep) ___.
  3. My dad (not/work) ___ today because it's Sunday.
  4. ___ you (listen) ___ to me?
  5. What ___ your sister (do) ___ now?
  6. I (stay) ___ with my uncle this week.
  7. We (fly) ___ to Phu Quoc next Saturday. We booked the tickets yesterday.
  8. The weather (get) ___ hotter and hotter.
  9. She (not/swim) ___ at the moment. She (lie) ___ on the beach.
  10. Tom (always/lose) ___ his pencils!

Bài 2: Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?

  1. I (go) ___ to school by bus every day, but today I (walk) ___.
  2. Water (boil) ___ at 100°C. Can you turn off the stove? The water (boil) ___.
  3. My mom (not/like) ___ coffee.
  4. Listen! Someone (knock) ___ at the door.
  5. I (think) ___ this book is great.
  6. Shh! Grandpa (think) ___ about his next move in the chess game.
  7. The train (leave) ___ at 6 a.m. tomorrow.
  8. They (have) ___ lunch right now.

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. I am understanding the lesson now.
  2. He is runing to the bus stop.
  3. Look! The cat climb the tree.
  4. Are you want some water?
  5. They is watching a cartoon.
  6. What you are doing?

Bài 4: Viết lại câu theo yêu cầu

  1. My brother is doing his homework. (phủ định)
  2. They are building a new library near my house. (câu hỏi Yes/No)
  3. Lan is reading a comic book. (đặt câu hỏi cho phần "a comic book")
  4. People are repairing the bridge. (chuyển sang bị động)

Đáp án

  • Bài 1: 1. are playing — 2. is sleeping — 3. isn't working — 4. Are … listening — 5. is … doing — 6. am staying — 7. are flying — 8. is getting — 9. isn't swimming; is lying — 10. is always losing
  • Bài 2: 1. go; am walking — 2. boils; is boiling — 3. doesn't like — 4. is knocking — 5. think (ý kiến, động từ trạng thái) — 6. is thinking (đang suy nghĩ) — 7. leaves (lịch trình cố định) — 8. are having (have = ăn, dùng được tiếp diễn)
  • Bài 3: 1. am understanding → understand — 2. runing → running — 3. climb → is climbing — 4. Are you want → Do you want — 5. is → are — 6. What you are doing → What are you doing
  • Bài 4: 1. My brother isn't doing his homework. — 2. Are they building a new library near your house? — 3. What is Lan reading? — 4. The bridge is being repaired.

Câu hỏi thường gặp về thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn có dùng cho tương lai được không?

Có. Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả kế hoạch tương lai gần đã sắp xếp cụ thể, như I'm meeting Lan after school. Câu cần có mốc thời gian tương lai để tránh hiểu nhầm là đang diễn ra. Dự đoán hay quyết định tức thời thì dùng will, còn ý định đã có từ trước dùng be going to.

Vì sao không được nói "I am knowing"?

Vì know là động từ chỉ trạng thái: việc "biết" không có điểm bắt đầu, diễn biến và kết thúc như một hành động. Các động từ như know, like, want, need, understand, believe luôn dùng ở dạng đơn: I know, She wants. Chỉ khi động từ mang nghĩa hành động (have lunch, think about) mới chia tiếp diễn được.

"He's not playing" và "He isn't playing" có khác nhau không?

Không khác về nghĩa, cả hai đều đúng ngữ pháp. "He's not" nhấn mạnh hơn một chút vào chữ not và hay gặp trong văn nói; "He isn't" phổ biến trong văn viết. Với ngôi I chỉ có một cách: I'm not playing. Không có dạng "I amn't".

Lớp mấy học thì hiện tại tiếp diễn?

Theo chương trình tiếng Anh tiểu học của Bộ GD&ĐT, trẻ làm quen với các mẫu câu tiếp diễn như What are you doing? – I'm reading. từ lớp 3–4. Công thức đầy đủ, động từ trạng thái và cách dùng cho tương lai được học kỹ hơn ở THCS, còn dạng bị động thường gặp ở lớp 8–9 trở lên.

Sau always có dùng thì hiện tại tiếp diễn không?

Có, nhưng mang nghĩa khác. She always helps me là nêu thói quen tốt một cách khách quan. She is always borrowing my pens! là lời phàn nàn về thói quen làm người nói khó chịu. Trong bài thi, nếu câu không có dấu hiệu bực mình, hãy ưu tiên hiện tại đơn sau always.

Tổng kết

Thì hiện tại tiếp diễn xoay quanh một công thức duy nhất S + am/is/are + V-ing, nhưng có tới 5 cách dùng: đang xảy ra, tạm thời, kế hoạch đã sắp xếp, tình huống thay đổi và lời phàn nàn với always. Ba điểm con cần nhớ nhất là đừng quên to be, thêm -ing đúng chính tả và không dùng V-ing với động từ trạng thái. Hãy xem lại thì hiện tại đơn để so sánh, ôn tổng quát với sơ đồ tư duy 12 thì trong tiếng Anh, rồi chuyển sang bài tiếp theo: thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect).

Tài liệu tham khảo: Raymond Murphy, English Grammar in Use (Cambridge University Press); Michael Swan, Practical English Usage (Oxford University Press); Biber và cộng sự, Longman Grammar of Spoken and Written English (1999). Cập nhật: 10/2026.