Tóm tắt nhanh: Danh từ đếm được (countable) là danh từ đếm trực tiếp bằng số, có dạng số ít và số nhiều, dùng được với a/an: a cat, two cats. Danh từ không đếm được (uncountable) như water, milk, rice, money không có số nhiều, không đi với a/an, muốn đếm phải dùng đơn vị đo: a glass of milk. Lượng từ đi kèm cũng khác nhau: many / a few / How many cho danh từ đếm được, much / a little / How much cho danh từ không đếm được; some, any, a lot of dùng được cho cả hai.

Danh từ đếm được và không đếm được là gì?

Trong tiếng Việt, ta nói "một con mèo", "hai cái bánh", "một ít nước" mà không cần nghĩ danh từ nào đếm được. Tiếng Anh thì chia danh từ thành hai nhóm rõ ràng, và việc chọn nhóm ảnh hưởng đến cả câu: có thêm -s không, dùng a hay some, hỏi How many hay How much, động từ chia is hay are.

  • Danh từ đếm được (countable nouns): chỉ những thứ tách rời từng cái, đếm được bằng số 1, 2, 3: a book, three apples, two children.
  • Danh từ không đếm được (uncountable nouns): chỉ chất lỏng, chất bột, vật liệu, hoặc khái niệm trừu tượng không tách thành từng cái: water, rice, sugar, money, time, information.

Toàn bộ phần này được tóm tắt trong sơ đồ tư duy danh từ đếm được, không đếm được và lượng từ. Cha mẹ nên in ra hoặc mở cho con xem trước khi học, sau đó đọc từng nhánh với phần giải thích dưới đây.

Danh từ đếm được (Countable nouns)

Có số ít và số nhiều

Danh từ đếm được luôn có hai dạng: số ít khi nói về một cái, số nhiều khi nói về từ hai cái trở lên.

  • a cat → two cats (một con mèo → hai con mèo)
  • an orange → five oranges (một quả cam → năm quả cam)

Danh từ đếm được số ít không được đứng một mình trong câu: phải có a/an, the, my, this… đi trước. Ta nói I have a dog hoặc I have dogs, không nói I have dog.

Dùng a / an với danh từ số ít

  • a đứng trước từ bắt đầu bằng âm phụ âm: a book, a pen, a dog.
  • an đứng trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm (thường là các chữ a, e, i, o, u): an apple, an egg, an orange, an umbrella.

Điều quan trọng là âm chứ không phải chữ cái: an hour (chữ h câm, đọc bắt đầu bằng âm nguyên âm), nhưng a university, a uniform (chữ u đọc là /juː/, bắt đầu bằng âm phụ âm /j/). Bài cách dùng mạo từ a, an, the giải thích kỹ hơn.

Số nhiều thêm s / es

  1. Hầu hết danh từ: thêm -s → book → books, cat → cats, pen → pens.
  2. Tận cùng bằng -s, -ss, -sh, -ch, -x: thêm -es → bus → buses, glass → glasses, dish → dishes, watch → watches, box → boxes.
  3. Tận cùng bằng phụ âm + y: đổi y thành i rồi thêm -es → baby → babies, city → cities. Nguyên âm + y chỉ thêm -s: boy → boys, day → days, toy → toys.
  4. Tận cùng bằng -o: nhiều từ thêm -es (tomato → tomatoes, potato → potatoes), một số từ chỉ thêm -s (photo → photos, piano → pianos).
  5. Tận cùng bằng -f / -fe: thường đổi thành -ves → leaf → leaves, knife → knives, wolf → wolves.

Đuôi số nhiều đọc là /s/, /z/ hoặc /ɪz/ (books /s/, toys /z/, boxes /ɪz/). Xem bài cách phát âm đuôi s, es, ed để con đọc đúng.

Số nhiều bất quy tắc

Một số danh từ rất hay gặp có số nhiều không theo quy tắc, con cần học thuộc:

  • child → children (đứa trẻ), man → men (đàn ông), woman → women (phụ nữ)
  • foot → feet (bàn chân), tooth → teeth (răng), mouse → mice (con chuột)
  • person → people (người), goose → geese (con ngỗng)
  • Số nhiều giống số ít: sheep → sheep, fish → fish, deer → deer — There are ten sheep in the field. (Có mười con cừu trên cánh đồng.)

Danh từ không đếm được (Uncountable nouns)

Không có số nhiều, không dùng a/an

Danh từ không đếm được chỉ có một dạng, luôn đi với động từ số ít:

  • Chất lỏng: water, milk, juice, tea, coffee, oil
  • Chất bột, hạt nhỏ: rice, sugar, salt, flour, sand
  • Thực phẩm dạng khối: bread, cheese, butter, meat
  • Khái niệm trừu tượng: time, money, music, homework, information, advice, news

Ví dụ: The water is cold. (Nước lạnh.) — Money isn't everything. (Tiền không phải là tất cả.) Không nói a water, two breads, many moneys.

Lưu ý news có -s ở cuối nhưng là danh từ không đếm được: The news is good. (Tin tốt đấy.)

Đếm bằng đơn vị đo

Muốn nói số lượng của danh từ không đếm được, ta đếm đơn vị chứa đựng hoặc đơn vị đo, rồi thêm of:

Đếm danh từ không đếm đượcUnits of measurement
Công thức
Số ít
a/anđơn vịofN không đếm được
a glass of milkmột cốc sữa
a bottle of watermột chai nước
a piece of cakemột miếng bánh
a bowl of ricemột bát cơm
Số nhiều
số đếmđơn vị (s/es)ofN không đếm được
two cups of teahai tách trà
three slices of breadba lát bánh mì
two kilos of ricehai cân gạo
Lưu ý: Thêm s/es vào đơn vị đo, không thêm vào danh từ: two glasses of milk (không viết "two glass of milks").
Đơn vị hay dùng khác: a loaf of bread (ổ bánh mì), a carton of milk (hộp sữa), a bar of chocolate (thanh sô-cô-la), a piece of paper / advice / information.

Các cụm này xuất hiện nhiều khi gọi món, đi chợ. Cha mẹ có thể kết hợp với sơ đồ tư duy từ vựng đồ ăn, đồ uống để con vừa học từ, vừa học cách đếm.

Lượng từ đi với danh từ đếm được và không đếm được

Lượng từ (quantifiers) là những từ chỉ số lượng đứng trước danh từ. Một số lượng từ chỉ đi với một nhóm, một số dùng được cho cả hai nhóm.

Lượng từ với danh từQuantifiers
Công thức
many / a few
many / a fewN đếm được số nhiều
I don't have many toys.Con không có nhiều đồ chơi.
I need a few eggs.Tôi cần vài quả trứng.
much / a little
much / a littleN không đếm được
I don't have much time.Tôi không có nhiều thời gian.
Add a little sugar.Cho thêm một chút đường.
some / any / a lot of
some / any / a lot ofN số nhiều hoặc không đếm được
I have some books.Tôi có vài quyển sách.
There isn't any milk.Không còn chút sữa nào.
She has a lot of friends.Cô ấy có nhiều bạn.
Lưu ý: some: câu khẳng định, lời mời, lời đề nghị. any: câu phủ định và câu hỏi.
much thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi; câu khẳng định nên dùng a lot of: We need a lot of water.

Many và much

  • many + danh từ đếm được số nhiều: I don't have many toys. (Con không có nhiều đồ chơi.) — Are there many students in your class? (Lớp bạn có nhiều học sinh không?)
  • much + danh từ không đếm được: I don't have much time. (Tôi không có nhiều thời gian.) — Is there much rice left? (Còn nhiều cơm không?)

Trong câu khẳng định, người bản ngữ ít khi nói I have much money; họ thường dùng a lot of: I have a lot of money.

Some và any

  • some dùng trong câu khẳng định: I have some books. (Tôi có vài quyển sách.) — There is some juice in the fridge. (Trong tủ lạnh có ít nước ép.)
  • some còn dùng trong lời mời và lời đề nghị, dù là câu hỏi, vì người nói mong câu trả lời "có": Would you like some tea? (Bạn uống chút trà nhé?) — Can I have some water, please? (Cho con xin chút nước ạ.)
  • any dùng trong câu phủ định và câu hỏi: There isn't any milk. (Không còn chút sữa nào.) — Do you have any brothers? (Bạn có anh em trai không?)

A lot of / lots of

A lot of và lots of (thân mật hơn) dùng được cho cả hai loại danh từ: She has a lot of friends. (Cô ấy có nhiều bạn.) — We need a lot of water. (Chúng ta cần nhiều nước.) Đây là lựa chọn "an toàn" khi con không chắc nên dùng many hay much trong câu khẳng định.

A few và a little

  • a few + danh từ đếm được số nhiều: a few eggs (vài quả trứng), a few minutes (vài phút).
  • a little + danh từ không đếm được: a little sugar (một chút đường), a little water (một chút nước).

Bỏ chữ a thì nghĩa chuyển sang tiêu cực: few / little nghĩa là "rất ít, gần như không có". So sánh: I have a few friends here. (Tôi có vài người bạn ở đây – đủ để vui.) với I have few friends here. (Tôi có rất ít bạn ở đây – hơi buồn.) Với trẻ tiểu học, chỉ cần nắm a few / a little là đủ.

Hỏi số lượng với How many và How much

  • How many + danh từ số nhiều? How many apples are there? – Five. (Có bao nhiêu quả táo? – Năm quả.) — How many brothers and sisters do you have? (Bạn có mấy anh chị em?)
  • How much + danh từ không đếm được? How much water do you drink a day? (Mỗi ngày bạn uống bao nhiêu nước?) — How much milk is there? (Có bao nhiêu sữa?)

How much còn dùng để hỏi giá: How much is this pen? – It's ten thousand dong. (Cái bút này bao nhiêu tiền? – Mười nghìn đồng.) Muốn ôn thêm các từ để hỏi khác, xem bài câu hỏi Wh trong tiếng Anh. Còn để con luyện đếm số trước khi học How many, hãy dùng sơ đồ tư duy màu sắc, hình dạng, số đếm.

Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được: những trường hợp dễ nhầm

Một từ, hai nghĩa

Một số danh từ vừa đếm được vừa không đếm được, tuỳ nghĩa:

  • chicken: a chicken (một con gà) — some chicken (một ít thịt gà).
  • paper: a piece of paper (một tờ giấy) — a paper (một tờ báo).
  • hair: She has long hair. (Cô ấy có mái tóc dài – không đếm được) — There is a hair in my soup! (Có một sợi tóc trong bát canh của tôi! – đếm được).
  • time: I don't have much time. (thời gian – không đếm được) — I've been there three times. (lần – đếm được).
  • glass: a glass (một cái cốc) — glass (thủy tinh, vật liệu).

Khác với tiếng Việt

Một số từ tiếng Việt đếm được nhưng tiếng Anh lại không đếm được: homework (bài tập về nhà), advice (lời khuyên), information (thông tin), furniture (đồ nội thất), luggage (hành lý). Ta nói a lot of homework, a piece of advice, không nói homeworks hay an advice.

Ngược lại, people nhìn không có -s nhưng là danh từ số nhiều: People are friendly here. (Mọi người ở đây thân thiện.)

Danh từ và động từ to be

Khi mô tả số lượng bằng There is / There are, động từ phải hợp với danh từ đứng sau: There is a cat (đếm được số ít), There are two cats (số nhiều), There is some milk (không đếm được). Xem thêm bài động từ to be am, is, are.

Những lỗi sai thường gặp

  • ❌ I want a water. → ✅ I want some water. / I want a bottle of water.
  • ❌ two breads → ✅ two loaves of bread hoặc two pieces of bread
  • ❌ How many money do you have? → ✅ How much money do you have?
  • ❌ I have many homeworks. → ✅ I have a lot of homework.
  • ❌ three childs, two foots → ✅ three children, two feet
  • ❌ The milk are cold. → ✅ The milk is cold.
  • ❌ There aren't some apples. → ✅ There aren't any apples. (câu phủ định dùng any)
  • ❌ I have dog. → ✅ I have a dog. (danh từ đếm được số ít cần a/an)

Mẹo dạy con danh từ đếm được và không đếm được tại nhà

  1. "Đếm được bằng tay không?" (5–8 tuổi): đặt lên bàn vài quả táo, một cốc nước, một bát gạo. Hỏi con: "Con có đếm được từng cái bằng tay không?" Táo đếm được (one apple, two apples), nước và gạo không đếm từng giọt, từng hạt được (some water, some rice). Trẻ hiểu khái niệm rất nhanh qua đồ thật.
  2. Đi chợ, vào bếp bằng tiếng Anh: khi nấu ăn, nói cùng con We need a few eggs and a little salt. How much rice do we need? Mỗi bữa vài câu là đủ.
  3. Trò chơi "Cửa hàng" (7–10 tuổi): con làm người bán, cha mẹ là khách: Can I have two bottles of water, please? How much is a loaf of bread? Trò này luyện cùng lúc đơn vị đo, How much và số đếm.
  4. Bảng hai cột trên tủ lạnh: một cột Countable, một cột Uncountable. Mỗi khi gặp từ mới, con tự dán vào đúng cột; những từ "hai nghĩa" như chicken thì dán ở giữa.
  5. Học thuộc nhóm số nhiều bất quy tắc bằng nhịp điệu: đọc như bài vè man – men, woman – women, child – children, foot – feet, tooth – teeth, mouse – mice. Trẻ nhỏ nhớ âm thanh nhanh hơn nhớ quy tắc.

Bài tập danh từ đếm được và không đếm được có đáp án

Bài 1: Viết dạng số nhiều

  1. box — 2. baby — 3. child — 4. tooth — 5. knife — 6. tomato — 7. day — 8. woman

Bài 2: Chọn từ đúng

  1. How (many / much) sugar do you want?
  2. There aren't (some / any) bananas in the kitchen.
  3. I have (a few / a little) friends in my new class.
  4. Would you like (some / any) orange juice?
  5. How (many / much) pencils are there in your pencil case?
  6. We don't have (many / much) homework today.
  7. There is (a little / a few) milk in the glass.

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. Can I have a bread, please?
  2. There are three mouses in the kitchen.
  3. How much books do you have?
  4. The news are very good today.

Đáp án

  • Bài 1: 1. boxes — 2. babies — 3. children — 4. teeth — 5. knives — 6. tomatoes — 7. days — 8. women
  • Bài 2: 1. much — 2. any — 3. a few — 4. some — 5. many — 6. much — 7. a little
  • Bài 3: 1. a bread → some bread / a piece of bread — 2. mouses → mice — 3. How much → How many — 4. are → is

Câu hỏi thường gặp về danh từ đếm được và không đếm được

Làm sao biết một danh từ đếm được hay không?

Mẹo nhanh: nếu con đếm từng cái bằng tay được (quả táo, cái bút, con mèo) thì thường là đếm được; nếu là chất lỏng, bột, hạt nhỏ hoặc khái niệm trừu tượng (nước, gạo, tiền, thời gian, lời khuyên) thì thường không đếm được. Khi phân vân, tra từ điển Cambridge hoặc Oxford Learner's: danh từ đếm được được ghi chú C (countable), không đếm được ghi U (uncountable).

"Money" đếm được bằng tiền xu, tờ tiền, sao lại không đếm được?

Vì money là khái niệm chung về tiền, không phải từng đồng. Thứ đếm được là đơn vị tiền: ten dollars, fifty thousand dong, three coins. Vì vậy ta hỏi How much money…? nhưng How many coins…?

Some có dùng trong câu hỏi được không?

Có, khi đó là lời mời hoặc lời đề nghị và người nói mong nhận câu trả lời "có": Would you like some cake? Can I have some water? Với câu hỏi thông tin thông thường, dùng any: Do you have any questions?

Fruit, fish là danh từ đếm được hay không?

Cả hai đều có thể dùng theo hai cách. Fruit thường dùng như danh từ không đếm được (I eat a lot of fruit.), nhưng khi nói về các loại quả khác nhau có thể dùng fruits. Fish số nhiều thường vẫn là fish (I caught three fish.); khi là món ăn thì không đếm được (I like fish.).

Tổng kết

Danh từ đếm được và không đếm được là chìa khoá để con dùng đúng a/an, số nhiều, many/much, a few/a little và How many/How much. Hãy nhớ ba ý chính: danh từ đếm được có số ít, số nhiều và đi với a/an; danh từ không đếm được chỉ có một dạng và đếm bằng đơn vị đo; some, any, a lot of dùng cho cả hai. Cho con ôn lại bằng sơ đồ tư duy danh từ đếm được và không đếm được, rồi luyện qua những tình huống thật trong bếp, ở chợ, con sẽ nhớ lâu hơn nhiều so với học thuộc lòng.

Tài liệu tham khảo: Raymond Murphy, English Grammar in Use (Cambridge University Press); Michael Swan, Practical English Usage (Oxford University Press); Cambridge Dictionary; Oxford Learner's Dictionaries. Cập nhật: 10/2026.