Sơ đồ tư duy khi nào dùng V-ing, khi nào dùng To V: động từ đi với V-ing, đi với to V, dùng cả hai nhưng khác nghĩa (stop, remember, try), sau giới từ và make/let.
Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!
Sơ đồ tư duy V-ing và To V (Gerund & Infinitive) gồm 8 nhánh chính với tổng cộng 32 ý, phù hợp trình độ A2 – B2+ (L3 · Tự tin (A2) → L5 · Nâng cao (B2+)). Sơ đồ tư duy khi nào dùng V-ing, khi nào dùng To V: động từ đi với V-ing, đi với to V, dùng cả hai nhưng khác nghĩa (stop, remember, try), sau giới từ và make/let.
"look forward to" — "to" ở đây là giới từ nên theo sau là V-ing.
Sơ đồ tư duy 12 thì tiếng Anh: khi nào dùng, công thức khẳng định, phủ định, nghi vấn, câu hỏi Wh- và dấu hiệu nhận biết — kèm ví dụ có dịch nghĩa.
241 nhánh · Mở sơ đồ →Sơ đồ tư duy động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, have to, should, would: nghĩa, cách dùng, phân biệt must và have to kèm ví dụ.
50 nhánh · Mở sơ đồ →Sơ đồ tư duy câu hỏi đuôi: quy tắc khẳng định – phủ định, đuôi theo từng thì và động từ khuyết thiếu, các trường hợp đặc biệt (I am, Let's, câu mệnh lệnh) và ngữ điệu.
38 nhánh · Mở sơ đồ →Sơ đồ tư duy câu điều kiện loại 0, 1, 2, 3, câu điều kiện hỗn hợp và đảo ngữ: khi nào dùng, công thức mệnh đề If và mệnh đề chính kèm ví dụ dịch nghĩa.
34 nhánh · Mở sơ đồ →