Ngữ phápTrình độ A2 – B2+

Sơ đồ tư duy V-ing và To V (Gerund & Infinitive)

Sơ đồ tư duy khi nào dùng V-ing, khi nào dùng To V: động từ đi với V-ing, đi với to V, dùng cả hai nhưng khác nghĩa (stop, remember, try), sau giới từ và make/let.

Cập nhật · 32 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: V-ing hay To V

Sơ đồ tư duy V-ing và To V (Gerund & Infinitive) gồm 8 nhánh chính với tổng cộng 32 ý, phù hợp trình độ A2 – B2+ (L3 · Tự tin (A2) → L5 · Nâng cao (B2+)). Sơ đồ tư duy khi nào dùng V-ing, khi nào dùng To V: động từ đi với V-ing, đi với to V, dùng cả hai nhưng khác nghĩa (stop, remember, try), sau giới từ và make/let.

  • Động từ + V-ing
  • Động từ + to V
  • Động từ + O + to V
  • Dùng cả hai — nghĩa như nhau
  • Dùng cả hai — khác nghĩa
  • Sau giới từ → V-ing
  • V-ing làm chủ ngữ
  • make / let + O + V (không "to")

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ V-ing hay To V

Động từ + V-ing

  • enjoy, finish, mind, avoid, keep, practise, suggest, dislike
  • I enjoy reading.
    → Tôi thích đọc sách.
  • Would you mind opening the window?
    → Bạn mở giúp cửa sổ được không?

Động từ + to V

  • want, need, decide, hope, plan, learn, promise, agree, would like
  • She decided to learn French.
    → Cô ấy quyết định học tiếng Pháp.

Động từ + O + to V

  • tell, ask, want, invite + người + to V
  • Mom told me to clean my room.
    → Mẹ bảo con dọn phòng.

Dùng cả hai — nghĩa như nhau

  • like, love, hate, start, begin, continue
  • It started raining. = It started to rain.
    → Trời bắt đầu mưa.

Dùng cả hai — khác nghĩa

  • stop
    • He stopped playing games.
      → Cậu ấy thôi chơi game.
    • He stopped to buy water.
      → Cậu ấy dừng lại để mua nước.
  • remember / forget
    • I remember meeting her.
      → Tôi nhớ đã gặp cô ấy (việc đã làm).
    • Remember to lock the door.
      → Nhớ khoá cửa nhé (việc phải làm).
  • try
    • Try adding more salt.
      → Thử cho thêm muối xem.
    • I tried to open the box.
      → Tôi đã cố mở cái hộp.

Sau giới từ → V-ing

"look forward to" — "to" ở đây là giới từ nên theo sau là V-ing.

  • good at, interested in, afraid of, thank you for
  • She is good at drawing.
    → Cô ấy vẽ giỏi.
  • I look forward to seeing you.
    → Mong được gặp bạn.

V-ing làm chủ ngữ

  • Swimming is fun.
    → Bơi lội thật vui.

make / let + O + V (không "to")

  • Mom lets me play games on Sunday.
    → Chủ nhật mẹ cho con chơi game.
  • The film made me cry.
    → Bộ phim làm tôi khóc.

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →