Tài liệu
Bài tập
Giới thiệu
Bắt đầu học
Tài liệu
Bài tập
Giới thiệu
Book 1
Book 2
Book 3
Book 4
Book 5
Book 6
Sách tặng kèm
Từ vựng: Getting sick - Bị ốm
Face
📄 Transcript
Mặt
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Body
📄 Transcript
Cơ thể
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Leg
📄 Transcript
Chân
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Skin rash
📄 Transcript
Phát ban
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Chicken pox
📄 Transcript
Thủy đậu
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Mosquito bite
📄 Transcript
Côn trùng cắn
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Toothache
📄 Transcript
Đau răng
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Headache
📄 Transcript
Đau đầu
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Tooth
📄 Transcript
Răng
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Head
📄 Transcript
Đầu
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Tummy
📄 Transcript
Bụng
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Tummy ache
📄 Transcript
Đau bụng
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
← Từ vựng: Transportation - Giao thông
Bài 1: Clothes - Changing diapers - Thay tã →