- face — mặt (I wash my face every morning.)
- body — cơ thể (The body needs rest when sick.)
- leg — chân (I hurt my leg while playing.)
- skin rash — phát ban (She has a skin rash on her arm.)
- chicken pox — thủy đậu (He got chicken pox last week.)
- mosquito bite — côn trùng cắn (I have a mosquito bite on my leg.)
- toothache — đau răng (I can't eat because of my toothache.)
- headache — đau đầu (She has a headache today.)
- tooth — răng (I brush my teeth twice a day.)
- head — đầu (My head hurts after studying.)
- tummy — bụng (My tummy feels funny.)
- tummy ache — đau bụng (He has a tummy ache after eating.)
Từ vựng: Getting sick - Bị ốm
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào từ vựng liên quan đến tình trạng sức khỏe, đặc biệt là khi trẻ em bị ốm. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ nhận biết và mô tả các triệu chứng bệnh lý cơ bản.
- Câu hỏi về triệu chứng: 'Do you have a headache?'
- Câu khẳng định về tình trạng sức khỏe: 'I have a toothache.'
- Câu phủ định: 'I don't have a tummy ache.'
- Hãy cùng trẻ mô tả các triệu chứng mà trẻ có thể gặp phải khi bị ốm.
- Chơi trò chơi đóng vai, trong đó trẻ có thể giả vờ bị ốm và nói về triệu chứng của mình.
- Sử dụng hình ảnh minh họa để trẻ nhận biết các bộ phận cơ thể và triệu chứng liên quan.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.