Book 1Book 2Book 3Book 4Book 5Book 6Sách tặng kèm

Từ vựng: Getting sick - Bị ốm

Face
Mặt
0:00 / 
Body
Cơ thể
0:00 / 
Leg
Chân
0:00 / 
Skin rash
Phát ban
0:00 / 
Chicken pox
Thủy đậu
0:00 / 
Mosquito bite
Côn trùng cắn
0:00 / 
Toothache
Đau răng
0:00 / 
Headache
Đau đầu
0:00 / 
Tooth
Răng
0:00 / 
Head
Đầu
0:00 / 
Tummy
Bụng
0:00 / 
Tummy ache
Đau bụng
0:00 /