- toothache — đau răng (I have a toothache.)
- open — mở (Open your mouth, please!)
- cavity — sâu răng (You have a cavity.)
- dentist — nha sĩ (Let's go to the dentist.)
- boy — cậu bé (Oh, boy! This is bad.)
Bài 6: Getting sick - A toothache - Đau răng
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào tình huống khi trẻ em bị đau răng và cần sự giúp đỡ từ người lớn. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ nhận biết triệu chứng đau răng và biết cách nói về nó bằng tiếng Anh.
- Câu hỏi Yes/No: Do you have a toothache?
- Câu mệnh lệnh: Open your mouth, please!
- Câu thông báo: You have a cavity.
- Hãy hỏi trẻ về cảm giác của chúng khi bị đau răng bằng tiếng Anh.
- Giúp trẻ thực hành các câu nói liên quan đến việc đi khám nha sĩ.
- Chơi trò chơi đóng vai giữa bố mẹ và trẻ về việc khám răng.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.