Từ vựng Đi thẳng
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Rẽ phải
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Đi bộ
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Bàn đạp
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Giày trượt
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Bảo vệ đầu gối
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Bảo vệ khuỷu tay
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Găng tay
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Xích đu
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Cầu trượt
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Xếp hàng
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Chim
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Bướm
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Nhìn lên
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Bể bơi
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Đổ đầy
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Một lần nhúng
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Nước
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Bãi biển
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Khăn tắm
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Đồ bơi
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Cái xẻng
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Bóng
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Vòng bơi
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Hươu cao cổ
0.5x 0.75x 1x 1.2x 1.5x 2x
Bài học này tập trung vào từ vựng liên quan đến các hoạt động ngoài trời và đồ dùng cần thiết cho trẻ em. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ nhận biết và sử dụng từ vựng trong các tình huống thực tế như đi chơi công viên, bãi biển hay tham gia các hoạt động thể thao.
go straight — đi thẳng (Go straight to the park.)turn right — rẽ phải (Turn right at the corner.)walk — đi bộ (Let's walk to the beach.)knee pads — bảo vệ đầu gối (Wear knee pads when skating.)elbow pads — bảo vệ khuỷu tay (Don't forget your elbow pads.)gloves — găng tay (Put on your gloves before playing.)swing — xích đu (I love to play on the swing.)slide — cầu trượt (Let's go down the slide together.)pool — bể bơi (We are going to the pool today.)beach — bãi biển (The beach is so beautiful.)towel — khăn tắm (Bring a towel for the beach.)swimsuits — đồ bơi (Don't forget your swimsuits.)bucket — xô (Fill the bucket with sand.)ball — bóng (Let's play with the ball.)giraffe — hươu cao cổ (Look at the giraffe at the zoo.)Câu mệnh lệnh: 'Go straight', 'Turn right'. Câu hỏi: 'Where is the pool?' Câu khẳng định: 'I love the beach.' Cùng trẻ thực hành chỉ đường bằng cách sử dụng từ vựng đã học như 'turn right' và 'go straight'. Tổ chức một buổi đi chơi tại công viên và khuyến khích trẻ sử dụng từ vựng liên quan đến hoạt động như 'swing' và 'slide'. Chơi trò chơi với các đồ vật như bóng và xô để trẻ có thể thực hành từ vựng một cách thú vị.