- swim — bơi (Let's go for a swim!)
- kids — trẻ em (The kids are playing.)
- come — đến (Come here!)
- waiting — chờ (We are waiting for you.)
- cold — lạnh (It is cold outside.)
- go — đi (Let's go now!)
- now — bây giờ (We need to leave now.)
Bài 24: Going swimming - Đi bơi
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh chủ đề đi bơi, khuyến khích trẻ em tham gia hoạt động bơi lội cùng bạn bè và gia đình. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em học cách mời gọi và tham gia vào các hoạt động vui chơi ngoài trời.
- Câu mời gọi: 'Come for a swim!'
- Câu diễn tả trạng thái: 'We’re waiting for you.'
- Câu khuyến khích: 'Let’s go now!'
- Hãy cùng trẻ thực hành câu mời gọi bằng cách tạo ra các tình huống khác nhau như mời bạn bè đến chơi.
- Tổ chức một buổi đi bơi tại hồ bơi hoặc bãi biển và cùng trẻ sử dụng các từ vựng đã học.
- Chơi trò chơi 'đi bơi' tại nhà bằng cách giả lập các hoạt động bơi lội và sử dụng các câu tiếng Anh trong bài.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.