Book 1Book 2Book 3Book 4Book 5Book 6Sách tặng kèm

Từ vựng

Go straight
Đi thẳng
0:00 / 
Turn right
Rẽ phải
0:00 / 
Walk
Đi bộ
0:00 / 
Pedals
Bàn đạp
0:00 / 
Roller blades
Giày trượt
0:00 / 
Knee pads
Bảo vệ đầu gối
0:00 / 
Elbow pads
Bảo vệ khuỷu tay
0:00 / 
Gloves
Găng tay
0:00 / 
Flowers
Hoa
0:00 / 
Swing
Xích đu
0:00 / 
Slide
Cầu trượt
0:00 / 
Line up
Xếp hàng
0:00 / 
Bird
Chim
0:00 / 
Butterfly
Bướm
0:00 / 
Sleep
Ngủ
0:00 / 
Look up
Nhìn lên
0:00 / 
Pool
Bể bơi
0:00 / 
Fill up
Đổ đầy
0:00 / 
A dip
Một lần nhúng
0:00 / 
Water
Nước
0:00 / 
Beach
Bãi biển
0:00 / 
Bag
Túi
0:00 / 
Towel
Khăn tắm
0:00 / 
Swimsuits
Đồ bơi
0:00 / 
Bucket
0:00 / 
Spade
Cái xẻng
0:00 / 
Ball
Bóng
0:00 / 
Swim ring
Vòng bơi
0:00 / 
Giraffe
Hươu cao cổ
0:00 / 
Elephant
Voi
0:00 / 
Neck
Cổ
0:00 / 
Trunk
Vòi
0:00 /