Book 1Book 2Book 3Book 4Book 5Book 6Sách tặng kèm

Từ vựng

Sing
Hát
0:00 / —
Song
Bài hát
0:00 / —
Singer
Ca sĩ
0:00 / —
Move
Di chuyển
0:00 / —
Dance
Nhảy
0:00 / —
Cassette player
Máy cassette
0:00 / —
Cheer up
Cổ vũ
0:00 / —
Birthday cake
Bánh sinh nhật
0:00 / —
Blow out
Thổi tắt
0:00 / —
Candles
Nến
0:00 / —
Tổng quan bài học

Bài học này tập trung vào từ vựng liên quan đến âm nhạc và các hoạt động vui chơi, đặc biệt là trong bối cảnh sinh nhật. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em sử dụng từ vựng để mô tả các hoạt động như hát, nhảy và tổ chức sinh nhật.

Từ vựng mới
  • sing — hát (I like to sing songs.)
  • song — bài hát (This is my favorite song.)
  • singer — ca sĩ (She is a famous singer.)
  • move — di chuyển (Let's move to the music.)
  • dance — nhảy (We can dance together.)
  • cassette player — máy cassette (I have an old cassette player.)
  • cheer up — cổ vũ (Let's cheer up the birthday boy!)
  • birthday cake — bánh sinh nhật (I want a chocolate birthday cake.)
  • blow out — thổi tắt (I will blow out the candles.)
  • candles — nến (There are five candles on the cake.)
Cấu trúc câu / Ngữ pháp
  • Câu hỏi về sở thích: 'Do you like to sing?'
  • Câu mệnh lệnh: 'Let's dance!'
  • Câu khẳng định: 'I can move to the beat.'
Gợi ý luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ nghe và hát theo các bài hát yêu thích để luyện tập từ vựng.
  • Tổ chức một buổi tiệc sinh nhật giả tưởng tại nhà và thực hành các từ vựng liên quan.
  • Khuyến khích trẻ mô tả các hoạt động như nhảy và hát bằng tiếng Anh.