Bài học này tập trung vào từ vựng liên quan đến âm nhạc và các hoạt động vui chơi, đặc biệt là trong bối cảnh sinh nhật. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em sử dụng từ vựng để mô tả các hoạt động như hát, nhảy và tổ chức sinh nhật.
Từ vựng mới
sing — hát (I like to sing songs.)
song — bài hát (This is my favorite song.)
singer — ca sĩ (She is a famous singer.)
move — di chuyển (Let's move to the music.)
dance — nhảy (We can dance together.)
cassette player — máy cassette (I have an old cassette player.)
cheer up — cổ vũ (Let's cheer up the birthday boy!)
birthday cake — bánh sinh nhật (I want a chocolate birthday cake.)
blow out — thổi tắt (I will blow out the candles.)
candles — nến (There are five candles on the cake.)
Cấu trúc câu / Ngữ pháp
Câu hỏi về sở thích: 'Do you like to sing?'
Câu mệnh lệnh: 'Let's dance!'
Câu khẳng định: 'I can move to the beat.'
Gợi ý luyện tập tại nhà
Hãy cùng trẻ nghe và hát theo các bài hát yêu thích để luyện tập từ vựng.
Tổ chức một buổi tiệc sinh nhật giả tưởng tại nhà và thực hành các từ vựng liên quan.
Khuyến khích trẻ mô tả các hoạt động như nhảy và hát bằng tiếng Anh.