- watch — để ý (Can you watch your sister?)
- sister — em gái (I have a younger sister.)
- minute — phút (Please wait for a minute.)
- read — đọc (I want to read a book.)
- book — sách (This is my favorite book.)
- good — tốt (You are a good friend.)
- brother — anh trai (He is my older brother.)
Bài 22: Watch your sister for a minute - Hãy để ý em gái của con trong một phút
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh việc Peter được giao nhiệm vụ trông em gái Sandy trong một phút. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em hiểu cách thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm với em nhỏ.
- Câu hỏi: Can you...?
- Câu khẳng định: You can...
- Câu khen ngợi: You’re such a good...
- Câu mệnh lệnh: Watch your sister...
- Khuyến khích trẻ thực hành câu hỏi 'Can you...?' khi giao nhiệm vụ nhỏ.
- Đọc sách cùng trẻ và hỏi về nội dung để phát triển kỹ năng đọc.
- Tạo tình huống giả lập để trẻ thực hành việc chăm sóc em nhỏ.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.