- dance — nhảy múa (Let's dance!)
- cheer up — vui lên (Kids, cheer up!)
- tape — băng (Let me put a tape into the cassette player.)
- cassette player — máy cassette (Put the tape into the cassette player.)
- let's — hãy (Let's dance!)
- why — tại sao (Why don't we dance?)
- we — chúng ta (Why don't we dance?)
- kids — trẻ em (Kids, cheer up!)
Bài 3: Let’s dance! - Hãy nhảy múa!
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học 'Let’s dance!' tập trung vào việc khuyến khích trẻ em tham gia vào hoạt động vui chơi thông qua việc nhảy múa. Mục tiêu giao tiếp của bài là giúp trẻ em học cách đề xuất hoạt động và thể hiện cảm xúc tích cực.
- Câu hỏi với 'why' để đề xuất hoạt động: 'Why don’t we dance?'
- Câu mệnh lệnh với 'let's': 'Let's dance!'
- Câu khẳng định với chủ ngữ 'we': 'We can dance together.'
- Khuyến khích trẻ em nhảy múa theo nhạc tại nhà và cùng nhau hát những câu trong bài học.
- Sử dụng các từ vựng trong bài để tạo thành câu hỏi và câu mệnh lệnh trong các tình huống hàng ngày.
- Tạo một buổi tiệc nhỏ tại nhà và cho trẻ em chọn bài hát để nhảy múa.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.