- jigsaw puzzle — câu đố ghép hình (I want to do a jigsaw puzzle.)
- practice — luyện tập (I need to practice the piano.)
- play — chơi (I want to play dolls.)
- sister — em gái (My sister is very nice.)
- go ahead — tiếp tục đi (You can go ahead and start.)
Bài 21: What do you want to do? - Con muốn làm gì?
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc hỏi và trả lời về sở thích và hoạt động mà trẻ em muốn làm. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ diễn đạt mong muốn của mình một cách tự tin và rõ ràng.
- Câu hỏi 'What do you want to do?' để hỏi về mong muốn của ai đó.
- Câu trả lời 'I want to...' để diễn đạt mong muốn.
- Câu gợi ý 'Why not...?' để đề xuất một hoạt động.
- Khuyến khích trẻ nói về những hoạt động mà chúng thích làm trong thời gian rảnh.
- Chơi trò chơi hỏi đáp với trẻ, sử dụng cấu trúc câu đã học để hỏi về sở thích của nhau.
- Thực hành các hoạt động như ghép hình hoặc chơi nhạc cụ cùng nhau để trẻ có cơ hội sử dụng từ vựng mới.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.