- sing — hát (I like to sing songs.)
- song — bài hát (This is my favorite song.)
- singer — ca sĩ (She is a famous singer.)
- move — di chuyển (Let's move to the music.)
- dance — nhảy (We can dance together.)
- cassette player — máy cassette (I have an old cassette player.)
- cheer up — cổ vũ (Let's cheer up the birthday boy!)
- birthday cake — bánh sinh nhật (I want a chocolate birthday cake.)
- blow out — thổi tắt (I will blow out the candles.)
- candles — nến (There are five candles on the cake.)
Từ vựng
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào từ vựng liên quan đến âm nhạc và các hoạt động vui chơi, đặc biệt là trong bối cảnh sinh nhật. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em sử dụng từ vựng để mô tả các hoạt động như hát, nhảy và tổ chức sinh nhật.
- Câu hỏi về sở thích: 'Do you like to sing?'
- Câu mệnh lệnh: 'Let's dance!'
- Câu khẳng định: 'I can move to the beat.'
- Hãy cùng trẻ nghe và hát theo các bài hát yêu thích để luyện tập từ vựng.
- Tổ chức một buổi tiệc sinh nhật giả tưởng tại nhà và thực hành các từ vựng liên quan.
- Khuyến khích trẻ mô tả các hoạt động như nhảy và hát bằng tiếng Anh.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.