Book 1Book 2Book 3Book 4Book 5Book 6Sách tặng kèm

Từ vựng

Apples
Táo
0:00 / 
Balls
Bóng
0:00 / 
Beans
Đậu
0:00 / 
Cake
Bánh
0:00 / 
Carrots
Cà rốt
0:00 / 
Cheese
Phô mai
0:00 / 
Chocolate
Sô cô la
0:00 / 
Coke
Nước ngọt
0:00 / 
Computer games
Trò chơi máy tính
0:00 / 
Cookies
Bánh quy
0:00 / 
Cotton candy
Kẹo bông
0:00 / 
Curried chicken
Gà cà ri
0:00 / 
Dining on dragon boat festival
Ăn trên thuyền rồng
0:00 / 
Dining
Ăn uống
0:00 / 
Drinks
Đồ uống
0:00 / 
Eating hot pot
Ăn lẩu
0:00 / 
French fries
Khoai tây chiên
0:00 / 
Green peppers
Ớt xanh
0:00 / 
Ham
Giăm bông
0:00 / 
Hamburger
Hamburger
0:00 / 
Hot dog
Xúc xích
0:00 / 
Ice cream
Kem
0:00 / 
In a fast food restaurant
Trong một nhà hàng thức ăn nhanh
0:00 / 
In the supermarket
Trong siêu thị
0:00 / 
In the warehouse
Trong kho
0:00 / 
Jelly
Thạch
0:00 / 
Juice
Nước trái cây
0:00 / 
Milk
Sữa
0:00 / 
Mushrooms
Nấm
0:00 / 
Peanut butter
Bơ đậu phộng
0:00 / 
Rice dumplings
Bánh chưng
0:00 / 
Snack time
Thời gian ăn nhẹ
0:00 / 
Soup
Súp
0:00 / 
Spaghetti
Mì spaghetti
0:00 / 
Spinach
Rau chân vịt
0:00 / 
Steak
Bít tết
0:00 / 
Steamed fish
Cá hấp
0:00 / 
Stickers
Tem
0:00 / 
Strawberry jam
Mứt dâu
0:00 / 
Sweet corn
Ngô ngọt
0:00 / 
Sweets
Kẹo
0:00 / 
Tofu
Đậu hũ
0:00 / 
Toys
Đồ chơi
0:00 / 
Vegetables
Rau củ
0:00 / 
Water
Nước
0:00 / 
Tổng quan bài học

Bài học này tập trung vào từ vựng liên quan đến thực phẩm và đồ uống, giúp trẻ em nhận biết và sử dụng các từ tiếng Anh trong bối cảnh thực tế hàng ngày. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ có thể nói về các món ăn và đồ uống mà chúng thích.

📚 Từ vựng mới
  • Apples — Táo (I like apples.)
  • Cake — Bánh (I want a piece of cake.)
  • Cheese — Phô mai (Cheese is my favorite.)
  • Ice cream — Kem (I love ice cream.)
  • Juice — Nước trái cây (I drink orange juice.)
  • Milk — Sữa (Milk is good for you.)
  • Soup — Súp (I like chicken soup.)
  • Vegetables — Rau củ (Vegetables are healthy.)
  • Cookies — Bánh quy (I baked cookies.)
  • Snack time — Thời gian ăn nhẹ (It's snack time!)
  • Sweets — Kẹo (I want some sweets.)
  • Hot dog — Xúc xích (I eat a hot dog.)
  • French fries — Khoai tây chiên (I love French fries.)
  • Toys — Đồ chơi (I have many toys.)
  • Drinks — Đồ uống (I have drinks for the party.)
🧩 Cấu trúc câu / Ngữ pháp
  • Câu khẳng định: 'I like ...' để thể hiện sở thích.
  • Câu hỏi: 'Do you like ...?' để hỏi về sở thích của người khác.
  • Câu mệnh lệnh: 'Let's eat ...' để gợi ý hành động.
💡 Gợi ý luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ tìm hiểu và gọi tên các món ăn trong bữa ăn hàng ngày.
  • Chơi trò chơi với hình ảnh thực phẩm và yêu cầu trẻ nói tên bằng tiếng Anh.
  • Tạo một bảng từ vựng với hình ảnh và từ tiếng Anh để trẻ có thể học và ôn tập.