- baby — bé (Baby, where are you?)
- here — đây (I’m here, cooking supper.)
- go away — đi xa (Don’t go away.)
- stay — ở lại (Stay here.)
- dinner — bữa tối (Dinner will be ready in a minute.)
- cooking — nấu ăn (I’m here, cooking supper.)
- supper — bữa tối (I’m here, cooking supper.)
- ready — sẵn sàng (Dinner will be ready in a minute.)
- minute — phút (Dinner will be ready in a minute.)
Bài 2: Don’t go too far! - Đừng đi xa quá!
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc giao tiếp trong tình huống gia đình, đặc biệt là khi một đứa trẻ đang ở gần và người lớn muốn giữ chúng ở lại. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ hiểu và sử dụng các câu đơn giản để diễn đạt vị trí và yêu cầu.
- Câu hỏi: Where are you?
- Câu khẳng định: I’m here.
- Câu mệnh lệnh: Don’t go away. Stay here.
- Câu dự đoán: Dinner will be ready in a minute.
- Hãy thực hành hỏi và trả lời về vị trí của trẻ trong nhà.
- Tạo tình huống giả định và yêu cầu trẻ ở lại một chỗ trong khi bạn làm việc khác.
- Khuyến khích trẻ nói về những việc chúng đang làm trong khi bạn nấu ăn.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.