- snack — thức ăn vặt (It's time for a snack.)
- milk — sữa (Let's have some milk!)
- cookies — bánh quy (I love cookies.)
- more — thêm (Would you like some more?)
- have — có (Let's have a snack.)
Bài 11: Snacks - Thức ăn vặt
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào chủ đề thức ăn vặt, đặc biệt là sữa và bánh quy. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em học cách hỏi và đề nghị về đồ ăn vặt trong tiếng Anh.
- Câu hỏi với 'Would you like...?' để đề nghị.
- Câu mệnh lệnh với 'Let's...' để gợi ý làm gì đó.
- Câu khẳng định với 'It's time for...' để thông báo thời gian.
- Hãy cùng con tạo một bữa ăn vặt tại nhà và sử dụng tiếng Anh để mô tả các món ăn.
- Chơi trò hỏi đáp về sở thích ăn vặt của con bằng tiếng Anh.
- Khuyến khích con nói về những món ăn vặt yêu thích của mình.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.