- jelly — thạch (I’ve made some jelly.)
- slow down — chậm lại (Slow down, or you’ll get a tummy ache.)
- tummy ache — đau bụng (You’ll get a tummy ache.)
- see — thấy (You see, I told you.)
- told — nói (I told you.)
Bài 18: Eating too much - Ăn quá nhiều
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này nói về việc ăn uống hợp lý, đặc biệt là việc ăn quá nhiều có thể gây ra đau bụng. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ nhận thức về thói quen ăn uống và cách kiểm soát lượng thức ăn.
- Câu điều kiện: 'If you eat too much, you will get a tummy ache.'
- Câu khẳng định: 'I’ve made some jelly.'
- Câu hỏi: 'Did you eat too much?'
- Khuyến khích trẻ nói về những món ăn yêu thích và cách ăn uống hợp lý.
- Chơi trò chơi giả lập bữa ăn, trong đó trẻ phải quyết định lượng thức ăn hợp lý.
- Thảo luận về cảm giác khi ăn quá nhiều và cách để tránh tình trạng đó.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.