- juice — nước trái cây (I like orange juice.)
- more — thêm (Can I have more?)
- sorry — xin lỗi (Sorry, I can't help.)
- gone — hết (The cookies are all gone.)
- never mind — không sao (Never mind, it's okay.)
- let's — chúng ta hãy (Let's go to the park.)
- get — mua (Let's get some ice cream.)
- another — một cái khác (I want another cookie.)
- one — một cái (I have one apple.)
Bài 17: Buying another drink - Mua thêm đồ uống khác
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc mua thêm đồ uống, cụ thể là nước trái cây. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em thực hành cách hỏi và trả lời về việc có hay không đồ uống và cách đề xuất mua thêm.
- Câu hỏi về việc có thêm đồ uống: 'More juice?'
- Câu trả lời từ chối: 'Sorry, it’s all gone.'
- Câu đề xuất: 'Let’s get another one.'
- Hãy cùng trẻ hỏi nhau về đồ uống yêu thích và xem có còn không.
- Thực hành câu hỏi và câu trả lời bằng cách sử dụng các đồ uống khác nhau.
- Tạo tình huống giả định để trẻ đề xuất mua thêm đồ uống khi đi siêu thị.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.