- peanut butter — bơ đậu phộng (We are out of peanut butter.)
- strawberry jam — mứt dâu (How about strawberry jam?)
- spread — phết (Do you want to spread it yourself?)
- well done — làm tốt lắm (Well done! You’re great.)
- great — tuyệt (You’re great.)
Bài 10: Snack time! - Giờ ăn vặt!
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào chủ đề giờ ăn vặt, nơi trẻ em học cách giao tiếp về đồ ăn và các lựa chọn ăn vặt. Mục tiêu là giúp trẻ em thực hành các câu hỏi và câu trả lời đơn giản liên quan đến việc lựa chọn món ăn.
- Câu hỏi về lựa chọn: 'How about...?'
- Câu khẳng định với động từ: 'You’re great.'
- Câu đề nghị: 'Do you want to...?'
- Hãy cùng trẻ em thực hành đặt câu hỏi về món ăn yêu thích của chúng.
- Tạo một tình huống giả định về giờ ăn vặt và khuyến khích trẻ em sử dụng từ vựng đã học.
- Khuyến khích trẻ em tự phết mứt hoặc bơ vào bánh mì và nói về quá trình đó.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.