- noise — tiếng ồn (What’s all that noise?)
- drum — gõ (Don’t drum on your bowl with chopsticks.)
- bowl — bát (Don’t drum on your bowl with chopsticks.)
- chopsticks — đũa (Don’t drum on your bowl with chopsticks.)
- eat — ăn (Eat everything on your plate.)
- everything — mọi thứ (Eat everything on your plate.)
- plate — đĩa (Eat everything on your plate.)
- picky — kén chọn (Don’t be such a picky eater!)
- eater — người ăn (Don’t be such a picky eater!)
Bài 6: At the dinner table - Tại bàn ăn
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh tình huống tại bàn ăn, nơi trẻ em học cách giao tiếp và thể hiện ý kiến về việc ăn uống. Mục tiêu giao tiếp là khuyến khích trẻ ăn hết thức ăn trên đĩa và không kén chọn.
- Câu hỏi: What’s all that noise?
- Câu mệnh lệnh: Don’t drum on your bowl with chopsticks.
- Câu khuyên: Eat everything on your plate. Don’t be such a picky eater!
- Khuyến khích trẻ nói về những món ăn yêu thích và không thích của mình.
- Thực hành cùng trẻ cách sử dụng đũa đúng cách khi ăn.
- Tạo một bữa ăn gia đình và nhắc trẻ ăn hết thức ăn trên đĩa.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.