- bedtime snack — ăn vặt trước khi đi ngủ (Do you want a bedtime snack?)
- candy — kẹo (No candy!)
- bowl — bát (How about a bowl of cereal?)
- cereal — ngũ cốc (How about a bowl of cereal?)
- good — tốt, ngoan (Good girl!)
Bài 12: Bedtime snacks - Ăn vặt trước khi đi ngủ
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào chủ đề ăn vặt trước khi đi ngủ, giúp trẻ em thực hành giao tiếp về sở thích ăn uống. Mục tiêu là khuyến khích trẻ diễn đạt ý kiến và lựa chọn thực phẩm lành mạnh.
- Câu hỏi Yes/No: Do you want...?
- Câu phủ định: No candy!
- Câu đề xuất: How about...?
- Khuyến khích trẻ nói về những món ăn vặt mà chúng thích trước khi đi ngủ.
- Thực hành hỏi và trả lời về các món ăn lành mạnh và không lành mạnh.
- Tạo một danh sách các món ăn vặt và cùng trẻ chọn món cho bữa tối.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.