- shopping — mua sắm (I love shopping at the market.)
- market — chợ (We go to the market every weekend.)
- toys — đồ chơi (She has many toys at home.)
- rain — mưa (It is going to rain today.)
- home — nhà (Let's hurry home before it rains.)
- look around — xem xung quanh (You can look around the market.)
- plenty — nhiều (You already have plenty of toys.)
- better — tốt hơn (We'd better hurry.)
Bài 26: Shopping in the Market - Mua sắm tại chợ
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào chủ đề mua sắm tại chợ, nơi trẻ em có thể học cách giao tiếp khi đi mua sắm. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ nhận biết và sử dụng các câu đơn giản liên quan đến việc đi chợ và các hoạt động xung quanh.
- Câu khuyên: 'We’d better hurry home.'
- Câu phủ định: 'Not today, dear.'
- Câu hỏi: 'Can you look around?'
- Khuyến khích trẻ thực hành nói về những món đồ mà chúng thích khi đi chợ.
- Tạo tình huống giả định để trẻ có thể thực hành giao tiếp khi đi mua sắm.
- Cùng trẻ xem một số đồ chơi và hỏi trẻ về chúng bằng tiếng Anh.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.