- steamed fish — cá hấp (Have some steamed fish.)
- curried chicken — gà cà ri (Do you like curried chicken?)
- rice dumpling — bánh chưng (Ok, who wants a rice dumpling?)
- eat — ăn (Don’t eat too many.)
- many — nhiều (Don’t eat too many.)
- just — chỉ (Just eat one.)
- want — muốn (who wants a rice dumpling?)
- like — thích (Do you like curried chicken?)
- who — ai (who wants a rice dumpling?)
- one — một (Just eat one.)
Bài 15: Dining on Dragon Boat Festival - Ăn uống trong Lễ hội Thuyền rồng
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này giới thiệu về các món ăn truyền thống trong Lễ hội Thuyền rồng, giúp trẻ em Việt Nam học cách giao tiếp về ẩm thực. Mục tiêu giao tiếp là hỏi và đề nghị món ăn trong bối cảnh lễ hội.
- Câu hỏi Yes/No: Do you like...?
- Câu hỏi ai: Who wants...?
- Câu mệnh lệnh: Don’t eat too many.
- Câu khẳng định: Have some steamed fish.
- Hãy cùng trẻ em thực hành hỏi và đề nghị món ăn trong bữa ăn gia đình.
- Tạo một bữa tiệc nhỏ và cho trẻ em chọn món ăn mà chúng thích.
- Khuyến khích trẻ em sử dụng từ vựng mới khi nói về các món ăn mà chúng đã thử.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.