- spoon — thìa (Eat with a spoon.)
- messy — bừa bộn (Don’t be so messy.)
- scrambled eggs — trứng bác (Do you want some scrambled eggs?)
- noise — tiếng ồn (Don’t make so much noise!)
- staring — nhìn chằm chằm (People are staring!)
- good boy — cậu bé giỏi (Good boy!)
Bài 7: Dinner table manners - Văn hóa ứng xử tại bàn ăn
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào văn hóa ứng xử tại bàn ăn, giúp trẻ em hiểu cách ăn uống lịch sự và tôn trọng người khác. Mục tiêu giao tiếp là hướng dẫn trẻ cách sử dụng thìa và giữ gìn trật tự khi ăn.
- Câu mệnh lệnh: 'Don’t be so messy.'
- Câu hỏi: 'Do you want some scrambled eggs?'
- Câu khẳng định: 'Good boy!'
- Khuyến khích trẻ sử dụng thìa khi ăn và nhắc nhở về việc giữ gìn vệ sinh.
- Tạo tình huống giả lập bữa ăn để trẻ thực hành cách ứng xử lịch sự.
- Cùng trẻ đọc sách hoặc xem video về văn hóa ăn uống để mở rộng kiến thức.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.