- toys — đồ chơi (I have many toys.)
- deal — thỏa thuận (We made a deal.)
- means — có nghĩa là (What does it means?)
- no — không (No, I don't want that.)
- get — mua, lấy (I will get you a gift.)
- something — một cái gì đó (I want something to eat.)
- next — tiếp theo (Next time, we will go together.)
- today — hôm nay (Today is a sunny day.)
Bài 25: No toys today! - Hôm nay không mua đồ chơi!
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh chủ đề về việc không mua đồ chơi trong ngày hôm nay, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ thỏa thuận. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ hiểu và sử dụng các cụm từ liên quan đến sự đồng ý và từ chối.
- Câu khẳng định: 'I will get you something next time.'
- Câu hỏi đuôi: 'We made a deal, didn't we?'
- Câu phủ định: 'No means no!'
- Hãy cùng trẻ thực hành các câu hỏi và câu trả lời về thỏa thuận trong gia đình.
- Chơi trò chơi giả lập mua sắm để trẻ có thể sử dụng từ vựng liên quan đến đồ chơi và thỏa thuận.
- Đọc sách hoặc xem video có chủ đề tương tự để trẻ làm quen với ngữ cảnh sử dụng từ vựng.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.