- feeding — cho ăn (I am feeding the baby.)
- hot — nóng (Is it too hot?)
- sorry — xin lỗi (I’m sorry.)
- blow — thổi (Let’s blow on it.)
- yummy — ngon (Yummy! Yummy!)
- eat — ăn (Eat some more!)
- more — thêm (Eat some more!)
- here — đây (Here you go.)
- baby — em bé (I am feeding the baby.)
Bài 1: Feeding the Baby - Cho bé ăn
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc cho bé ăn, giúp trẻ em học cách giao tiếp trong tình huống thực tế khi chăm sóc trẻ nhỏ. Mục tiêu giao tiếp là sử dụng các câu đơn giản để diễn đạt cảm xúc và hành động liên quan đến việc cho bé ăn.
- Câu hỏi: Is it too hot?
- Câu khẳng định: I’m sorry.
- Câu mệnh lệnh: Let’s blow on it.
- Câu khẳng định: Here you go.
- Câu cảm thán: Yummy! Yummy!
- Thực hành với trẻ bằng cách cho trẻ ăn đồ ăn giả và sử dụng các từ vựng trong bài.
- Tạo tình huống giả lập cho trẻ để hỏi 'Is it too hot?' khi cho đồ ăn.
- Khuyến khích trẻ nói 'yummy' khi ăn món ăn mà chúng thích.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.