- cotton candy — kẹo bông (Do you want cotton candy?)
- face — mặt (Wow, look at your face!)
- hands — tay (Your hands are sticky, too.)
- sticky — dính (Your hands are sticky, too.)
- wash — rửa (Let’s go wash them.)
Bài 16: Eating Cotton Candy - Ăn kẹo bông
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh chủ đề ăn kẹo bông, một hoạt động thú vị mà trẻ em thường thích. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ diễn đạt mong muốn và cảm xúc liên quan đến việc ăn kẹo bông, cũng như biết cách nói về việc vệ sinh tay sau khi ăn.
- Câu hỏi Yes/No: Do you want cotton candy?
- Câu cảm thán: Wow, look at your face!
- Câu mệnh lệnh: Let’s go wash them.
- Khuyến khích trẻ nói về những món ăn yêu thích và hỏi bạn bè về sở thích của họ.
- Tạo tình huống giả lập tại nhà, cho trẻ ăn kẹo bông và thực hành các câu trong bài học.
- Hướng dẫn trẻ cách nói về việc vệ sinh tay sau khi ăn đồ ngọt.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.