- horsing around — nghịch ngợm (Stop horsing around!)
- picky eaters — kén ăn (Don’t be picky eaters.)
- juice — nước trái cây (Stop playing with your juice!)
- messy — bừa bộn (You are such messy eaters!)
- concentrate — tập trung (Concentrate on eating!)
Bài 4: Concentrate on eating - Tập trung ăn nào!
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc khuyến khích trẻ em tập trung vào việc ăn uống và không nghịch ngợm trong bữa ăn. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ hiểu tầm quan trọng của việc ăn uống nghiêm túc và không kén chọn thức ăn.
- Câu mệnh lệnh: 'Stop horsing around!'
- Câu phủ định: 'Don’t be picky eaters.'
- Câu khẳng định: 'You are such messy eaters!'
- Khuyến khích trẻ tập trung vào bữa ăn bằng cách tạo không gian ăn uống yên tĩnh.
- Chơi trò chơi phân loại thực phẩm để trẻ không kén ăn.
- Cùng trẻ làm một bữa ăn đơn giản và nhắc nhở trẻ không nghịch ngợm trong khi ăn.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.