- plate — đĩa (There’s still a lot of food left on your plate.)
- finish — hoàn thành (Finish your plate!)
- food — thức ăn (There’s still a lot of food left.)
- snacks — đồ ăn vặt (No more snacks before dinner.)
- dinner — bữa tối (No more snacks before dinner.)
Bài 5: Finish your plate! - Ăn hết thức ăn trên đĩa nào!
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc khuyến khích trẻ em ăn hết thức ăn trên đĩa của mình. Tình huống thực tế là khi trẻ không hoàn thành bữa ăn và mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ hiểu tầm quan trọng của việc ăn uống đầy đủ.
- Câu mệnh lệnh: Finish your plate!
- Câu khẳng định: There’s still a lot of food left on your plate.
- Câu điều kiện: Okay then. No more snacks before dinner.
- Khuyến khích trẻ tự nói về những món ăn trên đĩa của mình.
- Tạo tình huống giả định để trẻ thực hành câu mệnh lệnh.
- Thảo luận về các món ăn yêu thích và lý do tại sao nên ăn hết thức ăn.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.