Bài học này tập trung vào việc giới thiệu từ vựng liên quan đến các đồ vật, hình dạng và thành viên trong gia đình. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em nhận biết và sử dụng các từ vựng cơ bản trong tiếng Anh một cách tự nhiên trong các tình huống hàng ngày.
Từ vựng mới
car — xe hơi (I see a car.)
airplane — máy bay (The airplane is flying.)
dog — chó (The dog is barking.)
flower — bông hoa (She picked a flower.)
rectangle — hình chữ nhật (This is a rectangle.)
square — hình vuông (The box is a square.)
circle — hình tròn (Draw a circle.)
refrigerator — tủ lạnh (The food is in the refrigerator.)
window — cửa sổ (Open the window.)
bulb — bóng đèn (The bulb is bright.)
castle — lâu đài (The castle is big.)
house — nhà (This is my house.)
guitar — đàn guitar (He plays the guitar.)
grandma — bà (My grandma is kind.)
bunny — thỏ con (The bunny is cute.)
Cấu trúc câu / Ngữ pháp
Câu khẳng định: S + V + O.
Câu hỏi: Do/Does + S + V?
So sánh hơn: S + V + taller/shorter/bigger/smaller.
Gợi ý luyện tập tại nhà
Hãy cùng trẻ tìm các đồ vật trong nhà và gọi tên chúng bằng tiếng Anh.
Chơi trò chơi vẽ hình với các hình dạng và gọi tên chúng.
Tạo một câu chuyện ngắn về gia đình và sử dụng các từ vựng đã học.