- write — viết (Can you write your name?)
- name — tên (What is your name?)
- backwards — ngược (Your letter is backwards.)
- right — đúng (That's right!)
- way — cách (Do it the way I showed you.)
- Mommy — mẹ (Mommy helps me with my homework.)
- can — có thể (I can do it by myself.)
- self — tự (I can write by myself.)
- letter — chữ cái (This is the letter 'P'.)
- do — làm (What do you want to do?)
Bài 2: That’s backwards - Nó bị ngược rồi
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc trẻ em học cách viết tên của mình một cách chính xác, đặc biệt là chú ý đến việc viết chữ cái đúng hướng. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ nhận biết và sửa lỗi khi viết chữ cái.
- Câu khẳng định: 'You can write your name by yourself.'
- Câu hỏi: 'Hey, your “P” is backwards?'
- Câu mệnh lệnh: 'Write it the way Mommy does.'
- Câu cảm thán: 'That’s right!'
- Khuyến khích trẻ viết tên của mình hàng ngày và kiểm tra xem các chữ cái có đúng không.
- Chơi trò chơi viết chữ cái, trong đó trẻ phải viết chữ cái đúng cách theo mẫu.
- Sử dụng các đồ vật hàng ngày để tạo thành chữ cái và khuyến khích trẻ nhận biết và viết chúng.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.