- wait — chờ (I have to wait for my turn.)
- line — hàng (We are standing in line.)
- cut in — chen ngang (Don’t cut in the line!)
- turn — lượt (It’s your turn now.)
- everyone — mọi người (Everyone is waiting.)
- else — khác (Is there anyone else?)
- soon — sớm (You will be called soon.)
Bài 15: Waiting in line - Xếp hàng chờ
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào tình huống xếp hàng chờ, giúp trẻ em hiểu về việc chờ đợi và tôn trọng lượt của người khác. Mục tiêu giao tiếp là dạy trẻ cách diễn đạt ý kiến về việc xếp hàng và nhắc nhở người khác không chen ngang.
- Câu khẳng định: 'Everyone else is waiting for their turn.'
- Câu mệnh lệnh: 'Don’t cut in!'
- Câu hỏi: 'Is there anyone else?'
- Khuyến khích trẻ thực hành xếp hàng trong các tình huống thực tế như khi đi siêu thị.
- Chơi trò chơi xếp hàng tại nhà với đồ chơi để trẻ hiểu về việc chờ đợi.
- Thảo luận về cảm giác khi phải chờ đợi và cách xử lý tình huống đó.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.