- water — tưới (I want to water the plants.)
- plants — cây (The plants need water.)
- great — tuyệt (That's great!)
- helper — người giúp đỡ (You are a good helper.)
- missed — bỏ qua (You missed that pot.)
- pot — chậu (This is a flower pot.)
Bài 12: Watering the plants - Tưới cây
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh chủ đề tưới cây, giúp trẻ em hiểu về việc chăm sóc cây cối. Mục tiêu giao tiếp là khuyến khích trẻ tham gia vào hoạt động tưới cây và sử dụng các câu hỏi đơn giản để giao tiếp.
- Câu hỏi: 'Do you want to ...?' để khuyến khích trẻ tham gia.
- Câu khẳng định: 'You are a good helper.' để khen ngợi trẻ.
- Câu nhắc nhở: 'You missed that ...' để chỉ ra lỗi.
- Hãy cùng trẻ tưới cây trong vườn và sử dụng tiếng Anh để mô tả hành động.
- Tạo ra các câu hỏi đơn giản về việc chăm sóc cây để trẻ trả lời.
- Khen ngợi trẻ khi chúng tham gia vào việc tưới cây để khuyến khích sự tự tin.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.