- tall — cao (How tall are you?)
- stand — đứng (Stand still!)
- still — yên (Please stay still.)
- move — cử động (Don't move!)
- grown — lớn lên (You have really grown!)
- big — lớn (You are a big girl now!)
- girl — cô gái (She is a big girl.)
- let — cho phép (Let me see.)
- see — nhìn (I want to see how tall you are.)
Bài 19: Measuring your height - Đo chiều cao
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc đo chiều cao của trẻ em, thông qua một cuộc hội thoại giữa mẹ và con. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ hiểu và sử dụng các cụm từ liên quan đến việc đo chiều cao và sự phát triển của bản thân.
- Câu mệnh lệnh: 'Stand still!' 'Don’t move!' 'Let me see!'
- Câu khẳng định: 'You’ve really grown!' 'You are a big girl now!'
- Khuyến khích trẻ đứng yên và đo chiều cao của mình bằng thước dây tại nhà.
- Thực hành các câu hỏi và câu trả lời liên quan đến chiều cao, như 'How tall are you?' và 'I am ... tall.'
- Chơi trò chơi đo chiều cao với các thành viên trong gia đình để trẻ cảm thấy thú vị hơn.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.