- plant — trồng (I want to plant some flowers.)
- flowers — hoa (These are beautiful flowers.)
- dig — đào (We need to dig a hole.)
- hole — hố (Dig a hole in the soil.)
- soil — đất (The soil is very soft.)
- seeds — hạt giống (Put the seeds in the hole.)
- cover — phủ (Cover the seeds with soil.)
- water — tưới nước (Now, water the seeds.)
- how — cách (That’s how you do it!)
Bài 18: Planting some flowers - Trồng hoa
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này giới thiệu về quá trình trồng hoa, từ việc đào hố cho đến tưới nước cho hạt giống. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em hiểu và thực hành các bước cơ bản trong việc trồng hoa.
- Câu hỏi: 'Do you want to...?' để hỏi ý kiến.
- Câu mệnh lệnh: 'Dig a hole...' để hướng dẫn.
- Câu chỉ dẫn: 'Then, put the seeds...' để chỉ ra các bước.
- Cùng trẻ thực hành trồng hoa thật ở vườn hoặc chậu cây.
- Hãy hỏi trẻ về các bước đã học và khuyến khích trẻ diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
- Sử dụng hình ảnh hoặc video về quá trình trồng hoa để trẻ dễ hình dung.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.