- footprints — dấu chân (Whose footprints are these?)
- Mary — Mary (tên riêng) (They must be Mary’s.)
- outside — ngoài trời (Can you take her outside?)
- play — chơi (Let's go play in the yard.)
- yard — sân (We can play in the yard.)
- muddy — bẩn (These are muddy footprints.)
- wreck — hỏng (Don’t wreck my flowers!)
- flowers — hoa (Look at the beautiful flowers.)
- must — chắc hẳn (They must be hers.)
- who — ai (Who’s muddy footprints are these?)
Bài 22: Whose footprints? - Dấu chân của ai?
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh việc nhận diện và hỏi về dấu chân của ai trong một tình huống vui vẻ. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em học cách đặt câu hỏi và sử dụng từ vựng liên quan đến dấu chân và hoạt động ngoài trời.
- Câu hỏi với 'Whose' để hỏi về sở hữu.
- Cấu trúc câu khẳng định với 'must be' để diễn tả sự chắc chắn.
- Câu mệnh lệnh với 'Can you...' để yêu cầu ai đó làm gì.
- Khuyến khích trẻ em đi ra ngoài và tìm dấu chân trong công viên hoặc sân nhà.
- Thực hành đặt câu hỏi 'Whose...' về các đồ vật xung quanh để trẻ làm quen với cấu trúc câu.
- Chơi trò chơi mô phỏng hỏi và trả lời về các hoạt động ngoài trời để tăng cường khả năng giao tiếp.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.