- picture — hình ảnh (Can you take a picture of us?)
- take — chụp (I will take a picture.)
- button — nút (Just press the button.)
- say — nói (Say 'cheese!')
- cheese — phô mai (Say 'cheese!' for the picture.)
- don't worry — đừng lo (Don't worry! I’ll show you how.)
- show — chỉ (I will show you how to take a picture.)
- us — chúng ta (Can you take a picture of us?)
Bài 13: Taking a picture - Chụp hình
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc chụp hình và giao tiếp liên quan đến hoạt động này. Mục tiêu là giúp trẻ em học cách yêu cầu và thực hiện việc chụp hình bằng tiếng Anh.
- Câu hỏi yêu cầu: 'Can you ...?'
- Câu khẳng định: 'I’ll show you how.'
- Câu mệnh lệnh: 'Just press the button.'
- Câu yêu cầu: 'Say “cheese!”'
- Thực hành chụp hình cùng trẻ và yêu cầu trẻ nói 'cheese!' khi chụp.
- Hướng dẫn trẻ cách sử dụng máy ảnh hoặc điện thoại để chụp hình.
- Tạo một trò chơi nhỏ, nơi trẻ có thể yêu cầu người khác chụp hình cho mình.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.