- car — xe hơi (I see a car.)
- airplane — máy bay (The airplane is flying.)
- dog — chó (The dog is barking.)
- flower — bông hoa (She picked a flower.)
- rectangle — hình chữ nhật (This is a rectangle.)
- square — hình vuông (The box is a square.)
- circle — hình tròn (Draw a circle.)
- refrigerator — tủ lạnh (The food is in the refrigerator.)
- window — cửa sổ (Open the window.)
- bulb — bóng đèn (The bulb is bright.)
- castle — lâu đài (The castle is big.)
- house — nhà (This is my house.)
- guitar — đàn guitar (He plays the guitar.)
- grandma — bà (My grandma is kind.)
- bunny — thỏ con (The bunny is cute.)
Từ vựng
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc giới thiệu từ vựng liên quan đến các đồ vật, hình dạng và thành viên trong gia đình. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em nhận biết và sử dụng các từ vựng cơ bản trong tiếng Anh một cách tự nhiên trong các tình huống hàng ngày.
- Câu khẳng định: S + V + O.
- Câu hỏi: Do/Does + S + V?
- So sánh hơn: S + V + taller/shorter/bigger/smaller.
- Hãy cùng trẻ tìm các đồ vật trong nhà và gọi tên chúng bằng tiếng Anh.
- Chơi trò chơi vẽ hình với các hình dạng và gọi tên chúng.
- Tạo một câu chuyện ngắn về gia đình và sử dụng các từ vựng đã học.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.