Book 1Book 2Book 3Book 4Book 5Book 6Sách tặng kèm

Từ vựng

A car
Một chiếc xe hơi
0:00 / 
An airplane
Một chiếc máy bay
0:00 / 
A dog
Một con chó
0:00 / 
A flower
Một bông hoa
0:00 / 
Rectangle
Hình chữ nhật
0:00 / 
Square
Hình vuông
0:00 / 
Circle
Hình tròn
0:00 / 
Refrigerator
Tủ lạnh
0:00 / 
Window
Cửa sổ
0:00 / 
Bulb
Bóng đèn
0:00 / 
Taller
Cao hơn
0:00 / 
Shorter
Thấp hơn
0:00 / 
Bigger
Lớn hơn
0:00 / 
Smaller
Nhỏ hơn
0:00 / 
Make a cake
Làm một cái bánh
0:00 / 
Water the plants
Tưới cây
0:00 / 
Plant some flowers
Trồng một số bông hoa
0:00 / 
Clean up the mess
Dọn dẹp đống lộn xộn
0:00 / 
Castle
Lâu đài
0:00 / 
House
Nhà
0:00 / 
Train station
Ga tàu
0:00 / 
Skyscraper
Tòa nhà chọc trời
0:00 / 
Guitar
Guitar
0:00 / 
Triangle
Hình tam giác
0:00 / 
Piano
Đàn piano
0:00 / 
Drum
Trống
0:00 / 
Xylophone
Xylophone
0:00 / 
Saxophone
Saxophone
0:00 / 
Flute
Flute
0:00 / 
Trumpet
Trumpet
0:00 / 
Violin
Đàn violin
0:00 / 
Grandma
0:00 / 
Aunt
0:00 / 
Big brother
Anh trai
0:00 / 
Grandpa
Ông
0:00 / 
Uncle
Chú
0:00 / 
Big sister
Chị gái
0:00 / 
Doggie
Chó con
0:00 / 
Kitty
Mèo con
0:00 / 
Bunny
Thỏ con
0:00 / 
Duckling
Vịt con
0:00 /