- cake — bánh (I want to make a cake.)
- help — giúp (Can you help me?)
- put in — cho vào (Put in the eggs.)
- add — thêm (Add a little water.)
- stir — khuấy (Let's stir the mixture.)
- eggs — trứng (We need three eggs.)
- oil — dầu (Add some oil to the pan.)
- water — nước (Add a little water.)
- cake mix — bột bánh (I bought cake mix.)
- great — tuyệt vời (That's great!)
Bài 8: Making a cake - Làm bánh (1)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này hướng dẫn trẻ em cách làm bánh thông qua một cuộc hội thoại giữa mẹ và con. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ hiểu và sử dụng các từ vựng liên quan đến việc nấu ăn và làm bánh.
- Câu hỏi: Who'll help me...?
- Câu mệnh lệnh: Put in the eggs...
- Câu mệnh lệnh: Add a little water...
- Câu khẳng định: Let's stir.
- Khuyến khích trẻ thực hành làm bánh cùng gia đình để áp dụng từ vựng.
- Sử dụng các từ vựng trong câu hỏi và câu trả lời khi nấu ăn.
- Chơi trò chơi đóng vai, trong đó trẻ là người giúp mẹ làm bánh.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.