Book 1Book 2Book 3Book 4Book 5Book 6Sách tặng kèm

Từ vựng

a video
một video
0:00 / 
a DVD
một đĩa DVD
0:00 / 
TV
TV
0:00 / 
Cartoons
Phim hoạt hình
0:00 / 
Litter
Rác
0:00 / 
Play with scissors
Chơi với kéo
0:00 / 
Slam the door
Đóng sầm cửa
0:00 / 
Wake up the baby
Đánh thức em bé
0:00 / 
Broke thepiggy bank
Làm vỡ heo đất
0:00 / 
Made thisterrible mess
Làm bừa bộn khủng khiếp này
0:00 / 
Pulled out allthe toilet paper
Kéo hết giấy vệ sinh ra
0:00 / 
Scribbled allover the wall
Vẽ bậy lên tường
0:00 / 
Hit him
Đánh cậu ấy
0:00 / 
Grab his toy
Lấy đồ chơi của cậu ấy
0:00 / 
Throw the ballat him
Ném bóng vào cậu ấy
0:00 / 
Fight
Đánh nhau
0:00 / 
Stand
Đứng
0:00 / 
Kettle
Ấm đun nước
0:00 / 
Fire
Lửa
0:00 / 
Water
Nước
0:00 / 
At school
Ở trường
0:00 / 
At home
Ở nhà
0:00 / 
With Granny
Với bà
0:00 / 
With Nanny
Với bà ngoại
0:00 / 
Talking onthe phone
Nói chuyện qua điện thoại
0:00 / 
Sleeping
Ngủ
0:00 / 
Working
Làm việc
0:00 / 
Reading
Đọc sách
0:00 / 
Brush your teeth
Đánh răng
0:00 / 
Pee pee
Đi tiểu
0:00 / 
Wash your hands
Rửa tay
0:00 / 
Put the toys way
Cất đồ chơi đi
0:00 / 
Wardrobe
Tủ quần áo
0:00 / 
School bag
Cặp sách
0:00 / 
Toy chest
Hộp đồ chơi
0:00 / 
Clothes
Quần áo
0:00 /