- beans — đậu (No beans? Beans make you strong.)
- strong — mạnh mẽ (Beans make you strong.)
- carrots — cà rốt (Carrots are good for your eyes.)
- good — tốt (Carrots are good for your eyes.)
- baby — em bé (Good baby!)
- eyes — mắt (Carrots are good for your eyes.)
Bài 3: Dining - Bữa ăn
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào chủ đề bữa ăn, đặc biệt là các loại thực phẩm tốt cho sức khỏe trẻ em. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ nhận biết và nói về các loại thực phẩm bổ dưỡng.
- Câu khẳng định: 'Beans make you strong.'
- Câu hỏi: 'No beans?'
- Câu cảm thán: 'Good baby!'
- Khuyến khích trẻ nói về các loại thực phẩm mà chúng thích và lý do tại sao.
- Tạo một bữa ăn cùng nhau và hỏi trẻ về lợi ích của từng loại thực phẩm.
- Đọc sách về thực phẩm và sức khỏe để mở rộng từ vựng cho trẻ.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.