- French fries — khoai tây chiên (I love eating French fries.)
- hamburger — hamburger (Can I have a hamburger, please?)
- play — chơi (I want to play outside.)
- finish — hoàn thành (Please finish your homework.)
- food — thức ăn (This food is delicious.)
- now — bây giờ (I want to go home now.)
Bài 20: In a fast food restaurant (2) - Tại một nhà hàng thức ăn nhanh (2)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào tình huống tại một nhà hàng thức ăn nhanh, nơi trẻ em học cách giao tiếp về việc ăn uống và thời gian chơi. Mục tiêu giao tiếp là khuyến khích trẻ hoàn thành bữa ăn trước khi đi chơi.
- Câu phủ định: 'You can’t play until you finish your food.'
- Câu khẳng định: 'You can go play now.'
- Câu mệnh lệnh: 'Eat your hamburger, too.'
- Khuyến khích trẻ nói về món ăn yêu thích của mình và lý do tại sao.
- Tạo tình huống giả lập tại nhà hàng và cho trẻ thực hành đặt món ăn.
- Thảo luận về các món ăn khác nhau và cách ăn uống lành mạnh.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.