- worry — lo lắng (Don't worry. Mommy's here!)
- attention — sự chú ý (Pay attention to the teacher.)
- sticker — nhãn dán (Oh! You got a sticker!)
- wonderful — tuyệt vời (Wonderful!)
- bye-bye — tạm biệt (Say 'Bye-bye' to your teacher.)
- teacher — cô giáo (Pay attention to the teacher.)
- honey — con yêu (Don't look at me, honey.)
- here — đây (Mommy's here!)
Bài 23: Listening to stories - Nghe kể chuyện
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc nghe và hiểu các câu chuyện đơn giản trong môi trường học tập. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em thực hành các câu giao tiếp cơ bản và thể hiện cảm xúc khi nhận được phần thưởng.
- Câu khẳng định: 'Mommy's here!'
- Câu mệnh lệnh: 'Pay attention to the teacher.'
- Câu cảm thán: 'Wonderful!'
- Câu hỏi gián tiếp: 'Say “Bye-bye” to your teacher.'
- Thực hành các câu giao tiếp bằng cách tạo tình huống giả lập trong gia đình.
- Sử dụng nhãn dán để khuyến khích trẻ em khi hoàn thành nhiệm vụ.
- Đọc các câu chuyện ngắn và hỏi trẻ em về cảm xúc của họ sau khi nghe.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.